6 GHz Cụm dây cáp RF

Kết quả: 18,811
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri đầu nối A Giống của đấu nối A Kiểu thân đầu nối A Sê-ri đầu nối B Giống của đấu nối B Kiểu thân đầu nối B Chiều dài cáp Trở kháng Tần số tối đa Loại cáp Màu vỏ bọc Đóng gói
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA RA to SMA RA on LMR-195 Cbl .5M 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Plug (Male) Right Angle SMA Plug (Male) Right Angle 500 mm (19.685 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies TNC Strt Plg to TNC Str Jck LMR200 1m 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TNC Plug (Male) Straight TNC Plug (Male) Bulkhead 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 6 GHz LMR-200 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BH to SMA SP on LMR-195 Cbl 12in 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead SMA Plug (Male) Straight 304.8 mm (12 in) 50 Ohms 6 GHz LMR-195 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA BH Jk-AMC Plg 1.32mm cable, 150 mm 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead AMC Plug (Male) Right Angle 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 6 GHz 1.32 mm Coax Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies FKRA(M)-AMC(M)1.37MM 1.97 Str Blkhd Plug 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FAKRA Plug (Male) Straight AMC Plug (Male) Right Angle 50 mm (1.969 in) 50 Ohms 6 GHz 1.37 mm Coax Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies RF Cable Assembly RP Inch Length 50 Ohms 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RP-SMA Plug (Male) Straight RP-SMA Jack (Female) Bulkhead 914.4 mm (36 in) 50 Ohms 6 GHz RG-316 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies BNC STRG PLUG TO BNC R/A PLUG 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BNC Plug (Male) Straight BNC Plug (Male) Right Angle 914.4 mm (36 in) 75 Ohms 6 GHz RG-59 Black Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies MCX R/A Plug to R/A Plug RG316U DS 24in 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCX Plug (Male) Right Angle MCX Plug (Male) Right Angle 609.6 mm (24 in) 50 Ohms 6 GHz RG-316/U Copper Bulk
Amphenol RF RF Cable Assemblies SMA RP BH Jk-AMC Plg 1.32mm cable, 150 mm 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMA Jack (Female) Bulkhead AMC Plug (Male) Right Angle 150 mm (5.906 in) 50 Ohms 6 GHz 1.32 mm Coax Black Bulk
Hirose Connector RF Cable Assemblies KMS-560 Right Angle Plug, floating, SMA Jack, 100mm 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Plug (Male) Right Angle SMA Jack (Female) Straight 100 mm (3.937 in) 6 GHz Coax Cable Yellow Bulk
Pasternack RF Cable Assemblies SMA Female Bulkhead to UMCX 2.5 Plug Cable 6 Inch Length Using 1.13mm Coax, RoHS 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead UMCX 2.5 Plug (Male) Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz 1.13 mm Bulk
Pasternack RF Cable Assemblies SMA Female Bulkhead to UMCX 2.1 Plug Cable 3 Inch Length Using 0.81mm Coax, RoHS 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Bulkhead UMCX 2.1 Plug (Male) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 6 GHz 0.81 mm Coax Bulk
Pasternack RF Cable Assemblies Pigtail Test Probe Cable SMA Female to Pre-Trimmed Lead 3 Inch Length Using PE-SR047TN Coax, RoHS 5Có hàng
2Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 6 GHz Tinned 047 Bulk
Pasternack RF Cable Assemblies Pigtail Test Probe Cable SMA Female to Pre-Trimmed Lead 6 Inch Length Using PE-SR047TN Coax, RoHS 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight Trimmed Lead Straight 152.4 mm (6 in) 50 Ohms 6 GHz Tinned 047 Bulk
Pasternack RF Cable Assemblies Pigtail Test Probe Cable SMA Female to Straight Cut Lead 3 Inch Length Using PE-020SR Coax, RoHS 5Có hàng
2Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMA Jack (Female) Straight Pigtail Straight 76.2 mm (3 in) 50 Ohms 6 GHz PE-020SR Coax Bulk
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO SMA(M) 10M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO SMA(M) REVERSE POLARTITY 10M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO FME(F) 10M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight FME Jack (Female) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO QMA(M) 10M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight QMA Pin (Male) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO N-TYPE(M) 10M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight N Pin (Male) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO TNC(M) 10M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight TNC Pin (Male) Straight 10 m (32.808 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO SMA(M) 1M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO SMA(M) REVERSE POLARTITY 1M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight SMA Pin (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO FME(F) 1M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight FME Jack (Female) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black
Siretta RF Cable Assemblies QMA(M) TO QMA(M) 1M LOW LOSS (SLL200) CABLE 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

QMA Pin (Male) Straight QMA Pin (Male) Straight 1 m (3.281 ft) 50 Ohms 6 GHz SLL200 Black