SMD/SMT MouseReel EPROM

Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại Kích thước bộ nhớ Tổ chức Loại giao diện Dòng cấp nguồn vận hành Điện áp lập trình Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Texas Instruments EPROM 1.5K-B Serial EPROM 32,588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1.5 kbit 1-Wire 2 uA 12 V 5.5 V 2.65 V - 20 C + 70 C BQ2026 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 16Kb Add-Only Memory 8,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSOC-6 OTP 16 kbit 16 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2505P Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 10,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 1024 bit 1 k x 1 12 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 256 kbit 32 k x 8 Parallel 8 mA 13 V 3.6 V, 5.5 V 2.7 V, 4.5 V - 40 C + 85 C AT27BV256 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EPROM 45NS, PLCC, IND TEMP, GREEN 1,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 128 k x 8 Parallel 25 mA 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C010 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 4,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOIC-8 OTP 1 kbit 1 k x 1 1-Wire 5 uA 11.5 V to 12 V 6 V 2.8 V - 40 C + 85 C DS2502 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 721Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 4 Mbit 512 k x 8 Parallel 30 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C040 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated EPROM 1Kb Add-Only Memory 3,853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSOC-6 DS2502 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT PLCC-44 OTP 1 Mbit 64 k x 16 Parallel 30 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C1024 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments EPROM 1KB Ser EPROM ALT 59 5-BQ2022ADBZR ALT 5 ALT 595-BQ2022ADBZR 2,967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1 kbit 128 x 8 1-Wire 2 uA - 20 C + 70 C BQ2022A Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN 1,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 512 kbit 64 k x 8 Parallel 20 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C512R Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments EPROM 1KB Ser EPROM A 595- BQ2022ADBZRG4 A 595 A 595-BQ2022ADBZRG4 3,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1 kbit 128 x 8 1-Wire 2 uA - 20 C + 70 C BQ2022A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments EPROM 1.5K Bit Serial EPRO M 1,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOT-23-3 OTP 1.5 kbit 256 x 6 2 uA 11.5 V to 12 V 5.5 V 2.65 V - 20 C + 70 C BQ2024 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology EPROM 70NS PLCC IND GRN
750Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 OTP 1 Mbit 128 k x 8 Parallel 25 mA 13 V 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C AT27C010 Reel, Cut Tape, MouseReel