Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 171
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO 900HP (S3B) 905/920MHz RPSMA 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz U.FL 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz Wire 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole, RPSMA
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH
600Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO SX 900MHz 1W DigiMesh SMT U.FL N
1,517Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, U.FL, Surface Mount, 1M/96k
360Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB SMT Non-Program U.FL Ant
251Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, PCB Antenna, TH
467Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 20 mW DigiMesh Australia
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP,10Kbps WireAnt, 2Multipoint
125Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 1W DigiMesh Australia
30Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 1W DigiMesh Australia
72Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 ConnectPortX2 GW ZNet 2.5 to Ethernet N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ConnectPort X2 2.4 GHz 11 Mb/s - 82 dBm 9 V 30 V 16 dBm - 30 C + 70 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee Sensor Adapter- ZNet 2.5 N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 100 ft, 300 ft 250 kb/s - 92 dBm 9 V 30 V 1 mW - 40 C + 70 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RS-485 Adapter- ZNet 2.5 N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 100 ft, 300 ft 250 kb/s - 92 dBm 9 V 30 V 1 mW - 40 C + 70 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Bulk
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee RS-485 Adptr w/ Ext RPSMA Ant Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 102 dBm 9 V 30 V 63 mW - 40 C + 70 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh Mesh 2.4, SMT RF Pad Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

XBee S2C DigiMesh 2.4 GHz 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 6.3 mW - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH PCB Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 300

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB SMT Non-Programmable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 360
Nhiều: 360

2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee ZB SMT PCB ant. 250k bps prog Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

XBee S2C 2.4 GHz 1200 m 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 47 mA 42 mA 3.1 mW + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee ZB SMT U.Fl ant con250k bps prog Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 36
Nhiều: 36

XBee S2C 2.4 GHz 1200 m 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 47 mA 42 mA 3.1 mW + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, RF Pad Antenna, SMT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, SMA Antenna, TH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, PCB Antenna, TH Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray