2.5 mm Tụ điện

Kết quả: 1,759
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 330pF 10% Anti-Crack 893Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 330 pF 10 % 1.5 kVDC 250 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 330pF 10% Anti-Crack 849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 330 pF 10 % 1.5 kVDC 300 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 470pF 10% Anti-Crack 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 470 pF 10 % 1.5 kVDC 250 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 300Vac(r.m.s.) 470pF 10% Anti-Crack 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 470 pF 10 % 1.5 kVDC 300 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors B(JIS) 250Vac(r.m.s.) 680pF 10% Anti-Crack 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 680 pF 10 % 1.5 kVDC 250 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors E(JIS) 250Vac(r.m.s.) 1000pF 20% Anti-Crack 632Có hàng
1,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 1000 pF 20 % 1.5 kVDC 250 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors F(JIS) 300Vac(r.m.s.) 2200pF 20% Anti-Crack 425Có hàng
500Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 2200 pF 20 % 1.5 kVDC 300 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors F(JIS) 250Vac(r.m.s.) 2200pF 20% Anti-Crack 749Có hàng
2,500Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 2200 pF 20 % 1.5 kVDC 250 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors F(JIS) 300Vac(r.m.s.) 2200pF 20% Anti-Crack 1,050Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 2200 pF 20 % 1.5 kVDC 300 VAC, 440 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick SL (JIS) Y1:250Vac(r.m.s.) 10pF 10% 2,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 10 pF 10 % 1 kVDC 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick B (JIS) Y1:250Vac(r.m.s.) 100pF 10% 2,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 100 pF 10 % 1 kVDC 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 100PF 300V 10% 11.4 X 6MM 4,489Có hàng
5,000Dự kiến 23/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 100 pF 10 % 1 kVDC 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 11.4 0.5mm 6.0 0.5mm 2.5 mm max. thick B (JIS) Y1:300Vac(r.m.s.) 330pF 10% 3,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 330 pF 10 % 1 kVDC 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 470PF 300V 10% 11.4 X 6MM 2,041Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 470 pF 10 % 1 kVDC 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 1000PF 250V 20% 11.4 X 6MM 3,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 1000 pF 20 % 1 kVDC 250 VAC
Murata Electronics Safety Capacitors 1500PF 250V 20% 2,495Có hàng
12,500Dự kiến 17/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 1500 pF 20 % 1 kVDC 250 VAC
Wurth Elektronik Safety Capacitors WCAP-CSSA X&Y Safety 1000pF 5kV 10% 1812 3,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 1000 pF 10 % 250 VAC
Wurth Elektronik Safety Capacitors WCAP-CSSA X&Y Safety 1000pF 5kV 10% 2211 5,946Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 1000 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
Wurth Elektronik Safety Capacitors WCAP-CSSA X&Y Safety 4700pF 5kV 10% 2220 11,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 4700 pF 10 % 5 kVDC 250 VAC
KEMET Specialty Ceramic Capacitors 250VAC 0.022uF C0G 2220 5% Flex Soft 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors AC Rated Ceramic Capacitors SMD/SMT 0.022 uF 5 % 250 VAC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 4700pF X7R 1812 10% X2 2,375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Safety Capacitors Safety Certified MLCCs SMD/SMT 4700 pF 10 % 250 VAC
KEMET Safety Capacitors 250VAC 1000pF X7R 2220 10% X2 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Safety Capacitors Safety MLCCs SMD/SMT 1000 pF 10 % 250 VAC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 100uF 2312 20% ESR=25mOhms 2,808Có hàng
6,000Dự kiến 26/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 100 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 22uF 2312 20% ESR=80mOhms 14,849Có hàng
6,500Dự kiến 03/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 22 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 220uF 2312 20% ESR=25mOhms 3,959Có hàng
2,500Dự kiến 05/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 2312 6032 220 uF 20 % 6.3 VDC