0.1 uF 1206 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,334
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 200 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Indust C0G HT200C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 50V 0.1uF C0G 5% T: 1.6mm 294,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Automotive MLCC 1206, 100nF, 10%, 50V, X7R 4,063Có hàng
16,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.94 mm (0.037 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAF Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF C0G 1206 5% 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 250V 0.1uF X7R 10% AEC-Q200 92,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CGA Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 100V 0.1uF C0G 5% T: 1.6mm 45,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF U2J 1206 1% 1,761Có hàng
2,500Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.1 uF 50 VDC U2J 1 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 1206 10 % 5,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MCJC Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 2% Flex Term 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 2 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Flex Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF C0G 1206 5% 6,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

0.1 uF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs ESD SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 1206 450V 0.1uF X7T 10% T:1.6mm 17,669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 450 VDC X7T 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100000pF 10% 200V X7R AEC-Q200 2,632Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
0.1 uF 200 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF Y5V 1206 20 % Tol 3,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC Y5V 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 0.94 mm (0.037 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 1206 10% 31,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.78 mm (0.07 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 20% 6,168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72D104MU NEW GLOBAL PN 200V .1uF A 581-KGM31AR72D104MU 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 200 VDC X7R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31BR71E104JT NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM31BR71E104JT 10,236Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM31GR72E104KU SEE ATTACHED DOCUMENT 1,929Có hàng
4,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.27 mm (0.05 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR72D104JL NEW GLOBAL PN STD MB CMA A 581-KGM31AR72D104JL 17,348Có hàng
10,000Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 200 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF31BR71E104JT NW G LOB PN 25V 0.1uF X7R A 581-KGF31BR71E104JT 5,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 5 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R FLEX Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 1206 260Có hàng
24,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs KGF Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 5% 1206 C0G (NP0) 6,266Có hàng
10,000Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
0.1 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31NR81E104KU NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM31NR81E104KU 4,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 25 VDC X8R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HighTemp AutoMLCC X8R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1206 X7R 104 0.1 Ni polymer 100V unmarked 7" reel plastic 7" reel paper tape, OMD cap 620Có hàng
5,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ OMD Reel, Cut Tape

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASU063SCG150JFNA01 3,875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.9 mm (0.075 in) General Type MLCCs M Reel, Cut Tape, MouseReel