1.6 mm Tụ điện gốm

Các loại Tụ Điện Gốm

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 405
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu chấm dứt
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks KGA15ZS70J104MU NEW GLOBAL PN 6.3V 0.1uF A 581-KGA15ZS70J104MU 5,573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 6.3 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 6.3V X7R 2.2uF 0612 ESL=60pF 3,536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 6.3 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 0.1uF 16V X7R 2 0% 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100PF 25V 10% A 581-W3A43A101KAT4A 4,312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 150pF 10% 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100v 47pF 5% Tol. 293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

47 pF 100 VDC 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 220pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

220 pF 16 VDC 10 % SMD/SMT
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA1206Y471JXLAT31G 2,980Có hàng
3,000Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
470 pF 630 V X7R 5 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 0612 50V 10pF 10% 2,717Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 18pF 10% 0612 C0G 4CAPS 1,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

18 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 10pF 10% 0612 C0 G 4CAPS 7,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 100V 470pF X7R 20% 0 612 3,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 100 VDC X7R 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 0.01uF 20% 0612 X7R 4CAPS 3,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 25 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 33nF 10% 0612 X7 R 4CAPS 1,954Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25V 47nF 20% 4cap X7 R 1,016Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 25v .047uF 20% Tol. 2,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 25 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 100pF 10% 0612 C 0G 4CAPS 1,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.015uF 10% X7R 0612 SIZE 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 4700pF 10% 0612 X7R 4CAPS 3,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4700 pF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V .47uF 20% 17Có hàng
1,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.47 uF 16 VDC 20 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 16V 47nF 10% 0612 X7 R 4CAPS 2,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 16 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 10V 0.1uF 10% 0612 X 7R 4CAPS A 581-W3A4ZC104KAT4A 6,543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 10 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 3300PF 25V 10% 3,970Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

3300 pF 25 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.01uF 10% 0612 X7R 4CAPS 2,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT
KYOCERA AVX Capacitor Arrays & Networks 50V 0.047uF 10% X7R 0612 SIZE 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.047 uF 50 VDC 10 % SMD/SMT