0.1 uF 2012 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 1,153
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 0805 X7R AEC-Q200 26,057Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs AEC-Q200 FlexiCap Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10percent 13,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Metal Frame - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 0805 X8R AEC-Q200 7,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X8R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 150 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCG Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT LD SERIES 1,681Có hàng
2,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
0.1 uF 100 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Novacap Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF25V10%Tol X7R0805 5,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.03 mm (0.1 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 63V 0.1uF X7R 0805 10percent 4,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 63 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10percent 106,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Metal Frame - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 5percent 5,042Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 5 % 0805 2012 SMD/SMT Metal Frame - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.3 mm (0.051 in) General Type MLCCs XT Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100nF +/-10%, 100V, X7R, 0805 Automotive Grade 5,389Có hàng
8,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100nF 100V X7R AEC-Q 0805 11,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100nF+/-10% 50V X7R 0805 28,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Conductive Epoxy - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.35 mm (0.053 in) General Type MLCCs AEC-Q200 CL Automotive Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAPACITOR 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.54 mm (0.1 in) 1.27 mm (0.05 in) 1.37 mm (0.054 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF 10% X7R -55 / +125 0805 AEC-Q200 34,234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 SMD AUTO X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0805 10 % 401,834Có hàng
352,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs KGM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21NR71H104KT NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM21NR71H104KT 2,259,052Có hàng
2,284,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 100V 0.1uF X7R 10% T: 1.25mm 677,237Có hàng
251,787Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF 10% X7R -55 / +125C AEC-Q200 24,532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF 10% X7R -55 / +125C AEC-Q200 16,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 SMD Auto X7R FO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.1uF 10% X7R -55 / +125 0805 AEC-Q200 7,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors AEC-Q200 SMD AUTO X7R FE Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 250VDC X7R 0.1uF 10% 15,997Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
0.1 uF 250 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors MBAS Reel, Cut Tape
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 250VDC X7R 0.1uF 20% 8,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
0.1 uF 250 VDC X7R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.25 mm (0.049 in) Ceramic Capacitors MBAS Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX 0805X7R104KT2AT
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10KPF 50V 10% 11,076Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 100V 10% 0805 33,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 100 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs KAS Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0805 10% 1,174,811Có hàng
7,184,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.78 mm (0.031 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1UF 50V 10% 0805 5,994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.1 uF 50 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.2 mm (0.047 in) 1.4 mm (0.055 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAE Reel, Cut Tape, MouseReel