5 pF MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 515
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 100 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 1,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 100 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 12,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) AEC-Q200 8,128Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0402 0.2 5pF A 581-04025A5R0CAT4A 16,539Có hàng
20,000Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 5pF C0G 0603 0. 25pF A 581-06031A5R0CAT4A 5,488Có hàng
16,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 5pF C0G 0603 0.2 5pF 8,423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0603 0.2 5pF A 581-06035A5R0CAT4A 7,580Có hàng
20,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0805 0.2 5pF 14,255Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 5pF C0G 0805 .5p F Tol 1,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0805 2012 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 3,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.5 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 9,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 1,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 40,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 126,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 22,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 13,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 67,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 83,333Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 25,051Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 250 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 4,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT 5 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0603 1608 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 500 VDC 0.25 pF 1111 C0G (NP0) 826Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT 5 pF 500 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 1111 2828 - 55 C + 125 C RF Microwave / High Q Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.1 pF 01005 C0G (NP0) 26,770Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 39,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 50 VDC 0.25 pF 01005 C0G (NP0) 68,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

SMD/SMT 5 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 01005 0402 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 5 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 48,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

SMD/SMT 5 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel