0402 1005 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 31,935
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 100pF C0G 0402 1% AEC-Q200 8,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 150pF C0G 0402 5% AEC-Q200 36,216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

150 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive Grade MLCCs AEC-Q200 C AUTO Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF U2J 0402 1% 8,628Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

200 pF 50 VDC U2J 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm U2J Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 33pF C0G 0402 5% 13,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

33 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 24pF C0G 0402 1% 8,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

24 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.9pF C0G 0402 0.05pF 5,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

900 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 pF 50 VDC 5% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 362,640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

100 pF 50 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 33 pF 50 VDC 1% 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 271,164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

33 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16V 1.5uF X5R 10% T: 0.5mm 69,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1.5 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X5R 0402 10 % Tol 9,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) General Type MLCCs LD Series Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 10% 50V X7R AEC-Q200 7,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
1000 pF 50 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs AEC-Q200 VJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 1uF X6S 0402 10% HI CV 97,278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1 uF 4 VDC X6S 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs CC Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 20 pF C0G 0402 1% 88,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

20 pF 50 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 40 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.55 mm (0.022 in) RF Microwave / High Q CQ Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 27pF 10volts C0G 5% 132,083Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

27 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs VJ W1BC Basic Comm Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.8 pF C0G +/-.05 HI FREQ 9,687Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

800 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.02 mm (0.04 in) 0.51 mm (0.02 in) 0.61 mm (0.024 in) RF Microwave / High Q VJ HIFREQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 100pF C0G 0402 5% 30,336Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

100 pF 10 VDC C0G (NP0) 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 200pF C0G 0402 0.02 5,523Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

200 pF 50 VDC C0G (NP0) 2 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 470pF C0G 0402 1% 7,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

470 pF 16 VDC C0G (NP0) 1 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.056uF X7R 0402 5% 17,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.056 uF 16 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs SMD Comm X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.047uF X7R 0402 10% 17,763Có hàng
20,000Dự kiến 21/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 16 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) High Reliability MLCCs SMD COTS X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 0.2pF C0G 0402 0.05pF 9,778Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

200 fF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 984,761Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 560pF 10% 25V X7R AEC-Q200 8,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Không
560 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.6 mm (0.024 in) General Type MLCCs AEC-Q200 VJ....32 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM05AR71E222JH
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 2200pF X7R 0402 5% AEC-Q200 20,246Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

2200 pF 25 VDC X7R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX KAM05AR71E102KH
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X7R 0402 10% AEC-Q200 38,317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 25 VDC X7R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 KAM Reel, Cut Tape, MouseReel