3225 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 49,831
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.18uF X7R 1210 5% 3,820Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.18 uF 50 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71H223KU NEW GLOBAL PN 50V 0.022u A 581-KGM32RR71H223KU 1,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .056uF X7R 1210 10% Tol A 581-12105C563KAT4A 842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.056 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1.2uF X7R 1210 1 0% Tol R 581-12103C105KAZ2A 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1.2 uF 16 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP CER 1500PF 1500V X7R 1210 AUTOMOTIVE 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1500 pF 1.5 kVDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.94 mm (0.076 in) Ceramic Capacitor GA1210Y Reel, Cut Tape
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF 200volts 10% 1,223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1000 pF 200 VDC C0G (NP0) 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ1210Y684KXAAT00 2,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
0.68 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs VJ COMM Reel

TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCJCU32MAB7225MPPA01 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 50 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.8 mm (0.11 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A123KU NEW GLOBAL PN 100V .02uF A 581-KGM32RR72A123KU 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.012 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A222KU NEW GLOBAL PN 100V 2200p A 581-KGM32RR72A222KU 4,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2200 pF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR72A273KU NEW GLOBAL PN STD MB CMA A 581-KGM32RR72A273KU 3,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.027 uF 100 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A361JT NEW GLOBAL PN 100V 360pF A 581-KGQ32DCG2A361JT 1,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

360 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2A681JT NEW GLOBAL PN 100V 680pF A 581-KGQ32DCG2A681JT 1,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 100 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D100JT NEW GLOBAL PN 200V 10pF A 581-KGQ32DCG2D100JT 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

10 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 15pF C0G 1210 5 % A 581-12102U150JAT4A 1,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

15 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D151JT NEW GLOBAL PN 200V 150pF C0G 1210 5% 2,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

150 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.27 mm (0.05 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D201GT NEW GLOBAL PN 200V 200pF A 581-KGQ32DCG2D201GT 1,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

200 pF 200 VDC C0G (NP0) 2 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D240FT NEW GLOBAL PN 200V 24pF A 581-KGQ32DCG2D240FT 5,485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D240JT NEW GLOBAL PN 200V 24pF A 581-KGQ32DCG2D240JT 2,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

24 pF 200 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D5R1DT NEW GLOBAL PN 200V 5.1pF A 581-KGQ32DCG2D5R1DT 3,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

5.1 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.5 pF 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.4 mm (0.055 in) RF Microwave / High Q Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGQ32DCG2D750FT NEW GLOBAL PN 200V 75pF A 581-KGQ32DCG2D750FT 1,261Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

75 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % 1210 3225 Standard + 125 C Ulta Low Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71E103KU NEW GLOBAL PN 25V .01uF A 581-KGM32RR71E103KU 2,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.01 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71E104JU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM32RR71E104JU 4,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71E104KU NEW GLOBAL PN 25V 0.1uF A 581-KGM32RR71E104KU 6,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32RR71E104MU NEW GLOBAL PN 25V .1uF X A 581-KGM32RR71E104MU 4,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X7R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel