5 mm MLCC

Các loại MLCC

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 32
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Tiêu chuẩn Đóng gói
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50V 20% X7R 5mm LS 10,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Radial 1 uF 50 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Reel, Cut Tape
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 10nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 10nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 15nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.015 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 15nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.015 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 22nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.022 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 22nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.022 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Commercial Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 10nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 10nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.01 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 15nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.015 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 15nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.015 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 22nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.022 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 22nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.022 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 2 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Auto Grade, MLCC, 2220, C0G, 1250V, 33nF, 2.8mm
2,000Dự kiến 12/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SMD/SMT 0.033 uF 1.25 kVDC C0G (NP0) 5 % 2220 5750 - 55 C + 125 C Multilayer Ceramic Chip Capacitor Reel, Cut Tape, MouseReel
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 10uF 100V 20% X7R
140Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 10 uF 100 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Chemi-Con Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 2.2uF 250V 20% X7R
100Dự kiến 06/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 2.2 uF 250 VDC X7R 20 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 0.047 uF 630 VDC X7T 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Radial 3.3 uF 50 VDC X8L 10 % - 55 C + 150 C Automotive MLCCs AEC-Q200 Bulk
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1000pF 100volts 10% C0G 2.5mm LS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 5,000

Radial 1000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 0.01uF 50volts 5% C0G 5mm LS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 5,000

Radial 0.01 uF 50 VDC C0G (NP0) 5 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50V 10% X7R 10mm LS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 3,000

Radial 1 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk
Vishay / BC Components Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 1uF 50volts 10% X7R 5mm LS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 5,000

Radial 1 uF 50 VDC X7R 10 % - 55 C + 125 C General Type MLCCs Bulk