6.8 uF 7343 Tụ điện Tantalum - Polymer

Kết quả: 69
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 20% 2917 E SR=100mOhm 1,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 400

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 42.8 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=70mOhms 1,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 34 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 20% ESR=75mOhms 5,191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 75V 6.8uF 20% 2917 E SR=120mOhm 1,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 51 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 6.8uF 35volts 20% D Case 120 Max.ESR AEC-Q200 309Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 35 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 23.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T51 AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=70mOhms 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 70 mOhms 34 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 20% 2917 E SR=120mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 34 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 20% 2917 ESR=120mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 34 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 20% 2917 E SR=120mOhm Thời gian sản xuất của nhà máy: 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 42.8 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 20% 2917 ESR=120mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 42.8 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 75V 6.8uF 20% 2917 ESR=120mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

6.8 uF 75 VDC SMD/SMT 20 % 2917 120 mOhms 51 uA 2.9 mm - 55 C + 105 C 7343 D Case TCJ J-CAP Reel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 20% 2917 ESR=150mOhm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 400

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 42.8 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 20% 2917 ESR=100mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 42.8 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 20% 2917 ESR=150mOhm Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 150 mOhms 42.8 uA 4.1 mm - 55 C + 105 C 7343 E Case TCJ J-CAP Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=90mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 34 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T521 Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 6.8uF 2917 20% ESR=90mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

6.8 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 90 mOhms 34 uA 1.8 mm - 55 C + 125 C 7343 V Case T521 Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 10% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 111
Nhiều: 111
: 111

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 10% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 101
Nhiều: 101
: 101

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 10% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92
: 92

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 10% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 111
Nhiều: 111
: 111

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 10% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 101
Nhiều: 101
: 101

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 10% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 92
Nhiều: 92
: 92

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 20% ESR=75mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 20% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 106
Nhiều: 106
: 106

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 63V 6.8uF 2917 20% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 96
Nhiều: 96
: 96

6.8 uF 63 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 42.8 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T543 HRA Reel