Tray Bộ dao động

Kết quả: 1,286
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Đóng gói / Vỏ bọc Tần số Độ ổn định tần số Điện dung tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Định dạng đầu ra Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Đóng gói
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 21x21 5 Pin 100MHz 30ppb -40C - 75C CMOS 3.3V 16Có hàng
20Dự kiến 29/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 100 MHz 30 PPB 15 pF 3.3 V 3.3 V CMOS Radial - 40 C + 75 C 21 mm 21 mm 11 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 21x21 5 Pin 10MHz 10ppb -20C - 70C CMOS 3.3V 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 10 PPB 15 pF 3.3 V 3.3 V CMOS Radial - 20 C + 70 C 21 mm 21 mm 11 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 21x21 5 Pin 10MHz 30ppb -40C - 75C Sine Wave 5V -150dBc/Hz at 10kHz 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 30 PPB 15 pF 5 V 5 V Sine Wave Radial - 40 C + 75 C 21 mm 21 mm 11 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 25x25 5 Pin 10MHz 10ppb -20C - 70C CMOS 5V -155dBc/Hz at 10kHz 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 10 PPB 15 pF 5 V 5 V CMOS Radial - 20 C + 70 C 25.4 mm 25.4 mm 13 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 25x25 5 Pin 10MHz 10ppb -20C - 70C Sine Wave 12V 22Có hàng
30Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 10 PPB 15 pF 12 V 12 V Sine Wave Radial - 20 C + 70 C 25.4 mm 25.4 mm 13 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 36x27 5 Pin 10MHz 10ppb -40C - 75C Sine Wave 5V -150dBc/Hz at 10kHz 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 30 PPB 15 pF 5 V 5 V Sine Wave Radial - 40 C + 75 C 36.1 mm 27.2 mm 13 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 36x27 5 Pin 10MHz 2ppb 0C - 50C Sine Wave 12V 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 2 PPB 15 pF 12 V 12 V Sine Wave Radial 0 C + 50 C 36.1 mm 27.2 mm 13 mm Tray
ABRACON AOCTQ5-V-10.000MHZ-I5
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 36x27 5 Pin 10MHz 5ppb -45C - 85C CMOS 5V -155dBc/Hz at 10kHz 39Có hàng
80Dự kiến 10/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCOCXO 10 MHz 5 PPB 15 pF CMOS SMD/SMT - 55 C + 85 C 36.1 mm 27.1 mm 12.1 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators 100.0 MHZ 11Có hàng
15Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 100 MHz 30 PPB 15 pF 3.3 V 3.3 V SMD/SMT - 40 C + 75 C 25.4 mm 22.1 mm 12.5 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 25x22 5-SMD 20MHz 30ppb -40C - 75C CMOS 3.3V 1Có hàng
15Dự kiến 19/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 20 MHz 30 PPB 15 pF 3.3 V 3.3 V SMD/SMT - 40 C + 75 C 25.4 mm 22.1 mm 12.5 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 25x22 5-SMD 40MHz 10ppb -20C - 70C Sine Wave 3.3V 4Có hàng
15Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 40 MHz 10 PPB 15 pF 3.3 V 3.3 V SMD/SMT - 20 C + 70 C 25.4 mm 22.1 mm 12.5 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 21x21 5 Pin 100MHz 10ppb -20C - 70C CMOS 3.3V 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 100 MHz 10 PPB 15 pF 3.3 V 3.3 V CMOS Radial - 20 C + 70 C 21 mm 21 mm 11 mm Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 2.00000 MHz 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 2 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 3.6864MHz 50ppm 8Pin DIP/STD 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-8 3.6864 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 13.2 mm (0.52 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.5 mm (0.217 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 0004.000000 MHZ Hybrid Circuit 947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-8 4 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 13.2 mm (0.52 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.5 mm (0.217 in) Tray
ABRACON AOCTQ5-X-10.000MHZ-I3
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 36x27 5 Pin 10MHz 3ppb -45C - 85C CMOS 5V -155dBc/Hz at 10kHz 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 3 PPB 15 pF CMOS SMD/SMT - 40 C + 85 C 36.1 mm 27.1 mm 12.1 mm Tray
ABRACON OCXO Oscillators OCXO 14-DIP, 4 Leads (Full Size, Metal Can) 10MHz 200ppb -20C - 70C Sine Wave 3.3V 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

OCXO 10 MHz 200 PPB 15 pF 3.3 V 3.3 V CMOS Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm 13.2 mm 8.2 mm Tray
ECS VCXO Oscillators 737.280MHz 3.3V 25ppm-20C +70C 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

VCXO SMD-6 737.28 MHz 25 PPM 2.97 V 3.63 V LVPECL SMD/SMT - 20 C + 70 C 7 mm 5 mm 1.7 mm Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 1.00000 MHz 627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 1 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 10.00000 MHz 2Có hàng
1,000Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 10 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 16.00000 MHz 378Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 16 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 20.00000 MHz 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 20 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 4.00000 MHz 589Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 4 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 4.91520 MHz 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 4.9152 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray
CTS Electronic Components Standard Clock Oscillators 5.00000 MHz 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Standard Oscillators DIP-14 5 MHz 50 PPM 50 pF 4.5 V 5.5 V HCMOS, TTL Radial - 20 C + 70 C 20.8 mm (0.819 in) 13.2 mm (0.52 in) 5.1 mm (0.201 in) Tray