Mô-đun di động

Kết quả: 721
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat1+GNSS Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
: 300

GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 30 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE Reel
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 32 mm x 29 mm x 2.5 mm LTE Tray
Signetik Cellular Modules Nordic Cellular CAT M-1 Nordic BLE Intelligent IoT USB Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

SigCell 700 MHz to 2.2 GHz 8 dBm UART, USB 4.45 V 5.5 V 600 mA - 40 C + 85 C u.FL 38 mm x 20.5 mm x 7 mm Cellular, LTE, NBIoT
Signetik Cellular Modules Nordic Cellular CAT M-1 GNSS/GPS Intelligent IoT Twin Connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 50

SigCell 700 MHz to 2.2 GHz GPIO, I2C, I2S, PWM, SPI, UART 2.5 V 5.5 V 600 mA - 40 C + 85 C u.FL 32.8 mm x 24.5 mm x 4.5 mm Cellular, LTE, NBIoT
Phoenix Contact Cellular Modules M2M RS4000 Verizon Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Phoenix Contact Cellular Modules M2M RS2000 Verizon Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Phoenix Contact Cellular Modules M2M TC Cloud Verizon Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1


Phoenix Contact Cellular Modules NLCCOM-CELLULAR-CDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NLC-COM 800 MHz, 1.9 GHz 12 V 24 V - 25 C + 55 C SMA 80.5 mm x 103.5 mm x 43 mm
Skyworks Solutions, Inc. Cellular Modules Multiband 3G Power Amplifier Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,500

SKY77769 3 V 4.5 V 3 mm x 4.2 mm x 0.9 mm CDMA, HSDPA, HSPA, HSUPA, WCDMA Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules 5G NR RedCap, LTE Cat 4, Cat 1 bis and Cat M1 Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 80
Nhiều: 1
UART, USB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 11 mm 4G, 5G, LTE
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-BR Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-C Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.8 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS62-I Rel.2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.8 GHz I2C, SPI, USB 27.6 mm x 25.4 mm x 2.2 mm 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules ELS63-I 52.00.001 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.4 mm Cellular, LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-J Rel.4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-US Rel.3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-X Rel.3.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS62-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS62-W Rel.1.5 AnV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EXS82-W Rel.1.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules FN980m M.2 - 38.03.002 - HW 2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
6 GHz 23 dBm USB - 20 C + 55 C RF 30 mm x 50 mm x 3.4 mm Cellular, LTE, 3G/4G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.005 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40-HP M.2 - 45.00.145 Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
200 MHz 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-APX NTT/KDDI/SB/Te 25.30.238 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray