25 MHz Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 213
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 4 kB LFO 8-bit MCU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 4 kB 768 B QFN-20 25 MHz No ADC 17 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F333 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB LFO 8-bit MCU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 2 kB 768 B QFN-20 25 MHz 10 bit 17 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F334 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB LFO 8-bit MCU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,911
Nhiều: 1,911

8051 2 kB 768 B QFN-20 25 MHz No ADC 17 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F335 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 25 MHz 2 kB LFO 8-bit MCU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 2 kB 768 B QFN-20 25 MHz No ADC 17 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051F335 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 4 kB, 256, SPI, UART, LIN 2.1, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8051 4 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F533 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 4 kB, 256, SPI, UART, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8051 4 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F534 Reel, Cut Tape, MouseReel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 2 kB, 256, SPI, UART, LIN 2.1, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8051 2 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F536 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 25 MIPS, 2 kB, 256, SPI, UART, TSSOP20 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8051 2 kB 256 B TSSOP-20 25 MHz 12 bit 16 I/O 2 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C C8051F537 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 8 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, QFN11 OTP version of F301-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 8 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 8 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 8 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB OTP/256B RAM, SOIC14 OTP version of F301-GS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8051 8 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T601 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz 10 bit 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, 8b ADC, SOIC14 Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T602 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, QFN11 OTP version of F304-GM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 4 kB 256 B QFN-11 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Reel

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 4 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Tube

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB OTP/256B RAM, SOIC14 OTP version of F304-GS Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

8051 4 kB 256 B SOIC-14 25 MHz No ADC 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T603 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 2 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 2 kB 256 B QFN-11 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T604 Tube
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 2kB OTP/256B RAM, 8b ADC, QFN11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

8051 2 kB 256 B QFN-11 25 MHz 8 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T604 Reel
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU OPT EPROM 8051 25 MHz 1.5 kB 8-bit MCU Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 1.5 kB 128 B QFN-11 25 MHz 6 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C C8051T606 Tube

Nuvoton 8-bit Microcontrollers - MCU 8 bits 128K flash MCU for generic application Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

4T 8051 128 kB 256 B PLCC-44 25 MHz 10 bit 4 I/O 3 V 4.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C Reel
Nuvoton 8-bit Microcontrollers - MCU 8 bits 128K flash MCU for generic application Không Lưu kho
Tối thiểu: 66
Nhiều: 66

4T 8051 128 kB 256 B QFP-100 25 MHz 10 bit 7 I/O 3 V 4.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C Tray