+ 85 C Tray Bộ xử lý - Ứng dụng đặc thù

Kết quả: 60
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Ứng dụng Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2 749Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 286 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 40 C + 85 C Tray
4D Systems Processors - Application Specialized Embedded Graphics Controller 16 bit 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-64 EVE 1 Core 16 bit 70 MHz 3.3 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX28 ROM Perf Enhan 401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 283 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized I.MX27 REV 2.1 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-404 i.MX 27 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 20 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 INDUST 529Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 257 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized 2.0.1 AUTO LITE 410Có hàng
420Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-473 i.MX 31 Multimedia ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.22 V to 1.47 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 355 Automotive, Infotainment, Navigation ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX512 App Processor Extended Temp 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-529 i.MX 512 Multimedia ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.1 V - 20 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors MCIMX27MOP4A
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized BONO 19X19 FG 269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-473 i.MX 27 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized IMX25 1.2 INDUST 308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 258 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 356 Automotive, Infotainment, Navigation ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized 12X12 IMX25 1.2 372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-347 i.MX 257 Multimedia ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.45 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 351 Automotive, Infotainment, Navigation ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2 1,176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 283 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized RINGO MX35 TO2.1 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-400 i.MX 357 Multimedia ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 532 MHz 16 kB 16 kB 1.33 V to 1.47 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX515 App Processor Extended Temp 231Có hàng
420Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-529 i.MX 515 Multimedia ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 800 MHz 32 kB 32 kB 1.1 V - 20 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Processors - Application Specialized SOC RZ/G1M DUAL CORE A15 SGX544MP2
40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-831 RZ/G1M Graphic Applications ARM Cortex A15 1 Core 32 bit 1.5 GHz 32 kB 32 kB 980 mV to 1.08 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors MCIMX31CVMN4D
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized 2.0.1 AUTO FULL 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-473 i.MX 31 Multimedia ARM1136JF-S 1 Core 32 bit 400 MHz 16 kB 16 kB 1.22 V to 1.47 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Processors - Application Specialized SOC RZ/G1N DUAL CORE A15 SGX544MP2
13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-831 RZ/G1N Graphic Applications ARM Cortex A15 1 Core 32 bit 1.5 GHz 32 kB 32 kB 980 mV to 1.08 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Processors - Application Specialized SOC RZ/G1E DUAL CORE A7 SGX540
25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-501 RZ/G1E Graphic Applications ARM Cortex A7 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 980 mV to 1.08 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics Processors - Application Specialized SOC RZ/G1H ROMLESS RAM 332K -40TO85C
7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-831 RZ/G1H Graphic Applications ARM Cortex A7, ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 780 MHz, 1.4 GHz 32 kB, 32 kB 32 kB, 32 kB 980 mV to 1.08 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized iMX53 Rev 2.1 Comm
420Dự kiến 13/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TEPBGA-529 i.MX 537 Multimedia ARM Cortex A8 1 Core 32 bit 1 GHz 32 kB 32 kB 900 mV to 1.35 V - 20 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized CATSKILLS REV 1.2
2,019Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-289 i.MX 287 Consumer, Embedded Industrial ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V, 1.62 V to 2.1 V, 5 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7 series 32-bit MPU
152Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-488 i.MX 7D ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 3 Core 32 bit 1.2 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V, 1.225 V 0 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Processors - Application Specialized i.MX 7 series 32-bit MPU
167Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT MAPBGA-541 i.MX 7D ARM Cortex A7, ARM Cortex M4 3 Core 32 bit 1.2 GHz 16 kB, 32 kB 16 kB, 32 kB 1 V, 1.1 V, 1.225 V 0 C + 85 C Tray