32 kB Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 859
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 32K 64LFQFP -40/+105C 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

RL78 32 kB 1.5 kB LQFP-64 48 MHz 8 bit, 10 bit 49 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/L13 Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5171IDA A A 595-MSP430F5171IDA 1,910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 2 kB TSSOP-38 25 MHz 10 bit 29 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5171 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Mixed Signal MCU A 595-MSP430I2031TP A 595-MSP430I2031TPWR 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 2 kB TSSOP-28 16.384 MHz 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2031 Tube
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 50MHz, -40/+150degC, Automotive Grade, LQFP 48 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 4 kB QFP-48 50 MHz 12 bit 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 150 C S12ZVM AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 32K FLASH 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 32 MHz 12 bit 64 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G14 32K 30LSSOP -40 to 85 C 1,494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 32 kB 4 kB 32 MHz 8 bit/10 bit 26 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G14 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Power MCU A 595-MSP430F227 A 595-MSP430F2272IYFFT 2,596Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 1 kB DSBGA-49 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2272 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5947IRHAR 218Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5947 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16b,32k Flash,2k RAM 1,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU S12 cor e 32KB Flash 32MHz 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB QFP-64 64 MHz 10 bit 50 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12HY AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 32K FLASH 800Có hàng
800Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12P AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L13 32K 64LFQFP -40/+85C 1,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 32 kB 1.5 kB 24 MHz 8 bit/10 bit 49 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L13 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 32KB ECC Flash, 8KB RAM, USB, XLP, 48-pin 356Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 32 kB 8 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 38 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU 28LD32KB DMA 40MIPS 276Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 32 kB 4 kB SPDIP-28 40 MHz 10 bit, 12 bit 21 I/O 3 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxGP30x AEC-Q100 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F157IPM 87Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F157 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors S9S12ZVL32AVLCR
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z CPU, 32K FLASH 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-32 32 MHz 10 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL Reel, Cut Tape
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 32 K B FRAM 12-bit high A 595-MSP430FR5041IPMR 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 12 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5041 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430FE4272IPMR 193Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 16 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FE4272 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5857IRHAR 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5857 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT MCU RL78/L12 32K 44LQFP -40/+85C 998Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RL78 32 kB 1.5 kB LQFP-44 24 MHz 8 bit/10 bit 29 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/L12 Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

RISC 32 kB 2 kB TSSOP-20 1 MHz 10 bit 16 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 32 kB 4 kB WQFN-32 1 MHz 10 bit 28 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 32 kB 8 kB TQFP-52 1 MHz 10 bit 46 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 983Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 32 kB 8 kB TQFP-64 1 MHz 10 bit 58 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
ROHM Semiconductor 16-bit Microcontrollers - MCU Lapis, 16-bit MCU, with 16-bit CPU nX-U16/100, integrated flash memory, data memory, and more... 884Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

RISC 32 kB 4 kB WQFN-24 1 MHz 10 bit 20 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape