16 kB Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,396
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16K FLASH 512B EE 1K SRAM LCD ADC 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega169P Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR XMEGA 384KB FLSH 4KB EE32K SRAM-16MH 205Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega169PA Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR USB 16K FLASH 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1.25 kB QFN-44 16 MHz 10 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega16U4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 85C, Green, T&R 5,407Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

16 kB 2 kB VQFN-24 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 36I/O 1,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB Flash768 RAM 15 I/O 10-Bit ADC 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SSOP-20 48 MHz 10 bit 18 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK50 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 25I/O 1,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 25 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash 1K SRAM PSoC 1 964Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 1 kB SSOP-20 24 MHz 10 bit 16 I/O 2.4 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C28243 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash ADC 1,099Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 512 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 20 I/O 3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C 89C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, VQFN24, Ind 125C, Green 1,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kB 2 kB VQFN-24 20 MHz 12 bit 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB 1024 RAM 1,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 16 kB 1 kB QFN-28 40 MHz 10 bit 21 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xJ10 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB Flash RAM, 48 MHz Int. 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 2 kB SOIC-28 48 MHz 10 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F2xK50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 314Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F2xK22 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 512bytes RAM 256bytes EEPROM 3,339Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 512 B QFN-20 64 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F1xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 23I/O 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 12 bit 23 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768bytes RAM 36I/O 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 12 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx23 Tray

Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 8051 50 MHz 16 kB flash 2.25 kB RAM 8-bit Busy Bee MCU 5,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 16 kB 2.3 kB QFN-24 50 MHz 10 bit, 12 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 0.75 MHz to 24 MHz 25 I/O 2,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

M8C 16 kB 2 kB QFN-32 24 MHz 10 bit 28 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4K FLASH 256B EE 10MHZ TEMP GRN 1.8V 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168P Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB FLASH 1KB EE 2K SRAM 3.6V 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB BGA-49 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D4 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 3.0V-5.25V 16K FLASH 1K RAM I2C SPI UART 1,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

M8C 16 kB 1 kB TQFP-44 24 MHz 8 bit 38 I/O 3 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C22xxx Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 16K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 16 kB 2 kB QFN-68 50 MHz 12 bit 46 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3244 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU C51RB2 FLASH 16k TQFP44 ind 3V GREEN 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8051 16 kB 1.25 kB TQFP-44 60 MHz No ADC 32 I/O 2.7 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, QFN24, Ind 105C, Green, Tray 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB VQFN-24 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATtiny3217 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC 16 kB 1 kB PDIP-8 64 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F04/05/14/15Q40 Tube