Microchip Technology Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 240
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology SAMA7G54T-V/7EW-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Arm Cortex-A7 1 Core - 40 C + 105 C Reel
Microchip Technology SAMA7G54-V/7EW-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU CORTEX-A7 MPU, BGA, EXT. TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

Arm Cortex-A7 1 Core - 40 C + 105 C Tray
Microchip Technology SAM9X75D1G-I/4TB-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU, 1Gbit DDR3L,,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,ITEMP,TRAY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 84
Nhiều: 84

ARM926EJ?S 1 Core 800 MHz TFBGA-243 32 kB 32 kB 1.15 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology SAM9X75D2G-I/4TB-SL3
Microchip Technology Microprocessors - MPU ARM926 MPU,2Gbit DDR3L,MIPI,LVDS,CAN-FD,BGA,ITEMP,TRAY Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ?S 1 Core 800 MHz TFBGA-243 32 kB 32 kB 1.15 V SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGA, GREEN, IND TEMP CRYPTO, MRL A Không Lưu kho
Tối thiểu: 126
Nhiều: 126

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9CN11 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREEN,IND TEMP,MRL A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
Không
ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-247 16 kB 16 kB 1 V SAM9G SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU BGAGREEN,IND TEMP,CRYPTO, MRL A Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
Không
ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 400 MHz LFBGA-217 16 kB 16 kB 1 V SAM9CN11 SMD/SMT - 40 C + 85 C Reel
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Core 64 bit 625 MHz FCSG-325 32 kB 32 kB SMD/SMT 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Core 64 bit 625 MHz FCVG-484 32 kB 32 kB SMD/SMT 0 C + 100 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V U54 4 Core 64 bit 625 MHz FCSG-325 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology Microprocessors - MPU 64-bit MPU, RISC-V Quad-core, 4x PCIe Gen2, MIPI CSI-2, HDMI Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RISC-V U54 4 Core 64 bit 625 MHz FCVG-484 32 kB 32 kB SMD/SMT - 40 C + 100 C Tray
Microchip Technology SAMA7G54D2GN4-I/L9B
Microchip Technology Microprocessors - MPU SAMA7G54 System on module Không Lưu kho
Tối thiểu: 36
Nhiều: 18

ARM Cortex A7 1 GHz Tray
Microchip Technology RM7065C-466G-D004
Microchip Technology Microprocessors - MPU RISC MICROPROCESSOR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

RISC 64 bit 466 MHz TBGA-256 16 kB 16 kB 1.3 V RM7065C SMD/SMT Tray
Microchip Technology PIC32CX2051MTG64T-I/SHB
Microchip Technology Microprocessors - MPU Single Core, 2MB Flash, 512KB SRAM, QFN64, T&R Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,500
Nhiều: 3,500
: 3,500

Reel
Microchip Technology PIC32CX2051MTG64-I/SHB
Microchip Technology Microprocessors - MPU Single Core, 2MB Flash, 512KB SRAM, QFN64, Tray Không Lưu kho
Tối thiểu: 260
Nhiều: 260

VQFN-64 SMD/SMT Tray