Reel IC giao diện PCI

Kết quả: 102
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 1,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 8 GHz 1 Lane 4 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch V-QFN100100-136 T&R 1K 1,001Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Reel, Cut Tape

Texas Instruments PCI Interface IC UPI 2.0 16-Gbps  8-channel lin A 595-DS160UP822NJXR 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT XQFN16 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW 3,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 8-Lane 535Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 8 Lane 1.8 V 1.17 V - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-332 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 5.0 32-Gb ps 16-lane linear r 277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 400 kHz 16 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 5.0 32-Gbps e i ght-channel linear 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Bridge - PCIe to Local Bus 303 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch W-QFN2545-30 T&R 3.5K 3,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFN-30 Reel, Cut Tape


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 T&R 1K 4,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 6 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch L-QFP140140-128EP T&R 1K 8,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16-Gbps 16 -Lane linear redrive 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

PCIe 303 kHz 6 Lane 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-354 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-channel high-perfo rmance differential A 595-HD3SS3412ARUAT 2,663Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAT A A 595-HD3SS3412RUAT 3,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PI7C9X3G606GPCFCAEX
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch FC-LFBGA100100-144 T&R 3K 58Có hàng
6,000Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT FC-LFBGA-144 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe® 4.0 1 6-Gbps 4-chann DS160PR421RUAT 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 400 kHz 8 Lane 2 Port 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC PCIe 4.0 16 Gbps 8-c hannel linear red A A 595-DS160PR810NJXR 615Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 303 kHz 3.6 V 3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 4 lane PCIe 2.0 Packet Switch 684Có hàng
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Switch - PCIe - 40 C + 85 C SMD/SMT LBGA-196 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4-Channel High-Perf 10Gbps Diff Switch A A 595-HD3SS3415RUAT 1,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 8 GHz 2 Lane 3 Port 3.6 V 3 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba PCI Interface IC PCIe Switch 2:1 Mux/de-mux SPDT XQFN16 1.6V-3.6V 1-32Gbps Pd: 180mW 73Có hàng
10,000Dự kiến 26/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

Switch - PCIe 1 Lane 3.6 V 1.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT XQFN-16 Reel, Cut Tape