Giao diện - Bộ mở rộng I/O

Kết quả: 633
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Số lượng I/O Đầu ra ngắt Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Tần số đồng hồ tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói Bảo vệ ESD

Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out I2C int 2,988Có hàng
6,400Dự kiến 22/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SSOP-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8-bit I/O Expander I2C interface 3,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8B I/O Expander SPI interface 1,661Có hàng
6,600Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8-bit I/O Expander I2C interface 1,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SSOP-20 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface 3,818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23017 Through Hole SPDIP-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp I2C interface 6,072Có hàng
22,400Dự kiến 05/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

MCP23017 SMD/SMT QFN-28 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 1.7 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16B I/O Expander I2C interface 1,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16B I/O Expander I2C interface 6,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16-bit I/O Expander I2C interface 1,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

SMD/SMT SSOP-24 I2C, Serial 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 3.4 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8bit Input/Output Exp SPI interface 5,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-20 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out SPI int 1,160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Through Hole PDIP-18 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection

Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out SPI int 1,620Có hàng
5,494Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SSOP-20 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8bit Input/Output Exp SPI interface 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-20 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders In/Out SPI int 2,911Có hàng
8,800Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8B I/O Expander SPI interface 10,887Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-16 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8B I/O Expander SPI interface 2,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT QFN-16 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 8-bit I/O Expander SPI interface 2,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

SMD/SMT SOIC-18 Serial, SPI 8 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 2,280Có hàng
7,259Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23S17 SMD/SMT QFN-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 4,688Có hàng
7,350Dự kiến 10/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP23S17 Through Hole SPDIP-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Tube 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16bit Input/Output Exp SPI interface 7,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

MCP23S17 SMD/SMT SOIC-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel 4 kV
Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16B I/O Expander SPI interface 2,704Có hàng
3,300Dự kiến 16/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

MCP23S18 SMD/SMT QFN-24 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection

Microchip Technology Interface - I/O Expanders 16B I/O Expander SPI interface 1,201Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT SOIC-28 Serial, SPI 16 I/O With Interrupt 1.8 V 5.5 V 10 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Analog Devices Interface - I/O Expanders 10 GPIO/Key Controller 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADP5585 SMD/SMT LFCSP-16 I2C, Serial 10 I/O With Interrupt 1.8 V 3 V 1 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel Without ESD Protection
Texas Instruments Interface - I/O Expanders General-Purpose Outp ut Expander A 595-L A 595-LM8335TLE/NOPB 2,019Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

LM8335 SMD/SMT DSBGA-16 I2C, Serial 8 I/O With Interrupt 1.8 V 3.3 V 26 MHz - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 8 kV
Texas Instruments Interface - I/O Expanders Expandable 5-Ch I2C Hub A 595-PCA9518PW A 595-PCA9518PW 2,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PCA9518 SMD/SMT TSSOP-20 I2C, Serial 5 I/O Without Interrupt 3 V 3.6 V 400 kHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel 2 kV