IC giao diện PCI

Kết quả: 260
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Tần số đồng hồ tối đa Số lượng làn Số lượng cổng Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch 2 downstream ports 160Có hàng
168Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
I/O Expansion Switch - PCIe 25 MHz 3 Lane 3 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-72 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch H-FCBGA270270-676 TRAY 40PCS 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 32 Lane 16 Port 990 mV 950 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT HFCBGA-676 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC x1 PCI Exp to PCI Bu s Trans Bridge 4,595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-144 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI Express® (PC Ie®) to PCI bus XIO2001IZWSR 5,499Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 125 MHz 1 Lane 1 Port 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT NFBGA-169 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC 4 Ch Diff Switch A 5 95-HD3SS3412RUAR A A 595-HD3SS3412RUAR 1,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Switch - PCIe 8 GHz 4 Lane 4 Port 3.63 V 2.97 V 0 C + 70 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments PCI Interface IC 4CH PCIe 8:16 Mux/ D emux Passive FET Sw 2,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Switch - PCIe 1.25 GHz 2 Lane 2 Port 2 V 1.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT WQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 6 Ports 8Lanes PCIE2 Packet Switch 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 8 Lane 6 Port 3.3 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch LBGA-196 TRAY 126PCS 146Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LBGA-196 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3.3V 1-20Gbps 2-Lane 2:1 Mux/De-Mux 3,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 13 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-40 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Switch PCIe Gen 4 MUX SW 1,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Switch - PCIe 12 GHz 2 Lane 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFN-42 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3 port 3 lane PCIe 2.0 Packet Switch 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC Switchtec Gen 3 32 Lanes 16 Ports 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 32 Lane 16 Port - 40 C + 105 C SMD/SMT FCBGA-650 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC Packet Switch HSBGA-324 TRAY 84PCS 251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 100 MHz 16 Lane 16 Port 2.5 V 1 V - 40 C + 85 C SMD/SMT HSBGA-324 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 4Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 1,048Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 4 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray

Diodes Incorporated PCI Interface IC PCI EXPRESS TO USB SWIDGE 588Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to USB 2.0 66 MHz 3 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with Networking 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-100 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with M.2 Buildout 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch with 4-port USB Host 127Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 4 Port - 40 C + 85 C VQFN-132 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane - 40 C + 85 C SMD/SMT VQFN-164 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC PCIe Switch, USB Host, Quad UART, Networking 132Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 5 Lane 0 C + 70 C SMD/SMT VQFN-164 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe to PCI Bridge 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT QFP-128 Tray
Diodes Incorporated PCI Interface IC 3Port 4 Lane PCIe2.0 Packet Switch 244Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Switch - PCIe 100 MHz 4 Lane 3 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT aQFN-136 Tray
Texas Instruments PCI Interface IC PCI-to-PCI bridge 25 7-NFBGA 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCI to PCI 66 MHz 3.3 V, 5 V 3.3 V, 5 V 0 C + 70 C SMD/SMT NFBGA-257 Tray


Diodes Incorporated PCI Interface IC PCIe Bridge LQFP-128 TRAY 90PCS 270Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Bridge - PCIe to PCI 66 MHz 1 Lane 1 Port 1.1 V 900 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Tray
Microchip Technology PCI Interface IC 8-port PCIe Gen4x16 Switch 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Switch - PCIe 16 Lane 6 Port - 40 C + 85 C SMD/SMT FCCSP-353 Tray