UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.17
144 Có hàng
200 Dự kiến 30/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEE
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
144 Có hàng
200 Dự kiến 30/07/2026
Bao bì thay thế
1
$18.17
10
$14.45
25
$13.52
100
$12.49
300
Xem
300
$11.91
500
$11.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
115.2 kb/s
8 B
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
629 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.54
25
$12.02
116
$11.60
290
Xem
290
$11.15
522
$10.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Tube
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
+2 hình ảnh
MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.74
183 Có hàng
688 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
183 Có hàng
688 Dự kiến 22/06/2026
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.27
25
$11.54
86
$11.16
258
Xem
258
$10.94
516
$10.70
1,032
$10.63
2,580
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
24 Mb/s
3.3 V
2.35 V
640 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-24
Tube
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
+3 hình ảnh
MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.98
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
171 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.98
10
$15.11
25
$13.43
120
$12.96
300
Xem
300
$12.48
540
$12.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFN-32
Tube
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
1:
$11.81
936 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-ST16C2550IQ48-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 16B FIFO temp -45 to 85C;UART
936 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.81
10
$9.26
25
$8.63
100
$7.92
250
Xem
250
$7.58
500
$7.36
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
4 Mb/s
16 B
5.5 V
2.97 V
1.3 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR16C854IQ-F
MaxLinear
1:
$42.88
83 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C854IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
83 Có hàng
1
$42.88
10
$35.03
25
$31.49
100
$30.58
264
Xem
264
$29.21
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA, 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC UART
XR16C864IQ-F
MaxLinear
1:
$52.21
163 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16C864IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
163 Có hàng
1
$52.21
10
$42.85
25
$39.97
100
$38.86
264
Xem
264
$35.27
528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
2 Mb/s
128 B
5.5 V
2.97 V
3 mA to 6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
XR16L784IV-F
MaxLinear
1:
$41.32
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16L784IV-F
MaxLinear
UART Interface IC 2.97V-5.5V 64B FIFO temp -45 to 85C
243 Có hàng
1
$41.32
10
$33.99
25
$32.15
100
$29.83
250
Xem
250
$29.02
2,560
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
6.25 Mb/s
64 B
5.5 V
2.97 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V654IV-F
MaxLinear
1:
$21.79
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V654IV-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
380 Có hàng
1
$21.79
10
$17.56
25
$16.50
100
$15.19
250
Xem
250
$15.08
480
$14.18
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
16 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
1.7 mA, 3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-64
Tray
UART Interface IC UART
XR16V798IQ-F
MaxLinear
1:
$63.14
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR16V798IQ-F
MaxLinear
UART Interface IC UART
252 Có hàng
1
$63.14
10
$52.12
25
$48.01
100
$47.46
264
Xem
264
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 Channel
8 Mb/s
64 B
3.6 V
2.25 V
5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFP-100
Tray
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
XR17V354IB176-F
MaxLinear
1:
$24.29
585 Có hàng
800 Dự kiến 11/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR17V354IB176-F
MaxLinear
UART Interface IC 4 Channel PCIe UART w/256 Byte FIFO
585 Có hàng
800 Dự kiến 11/08/2026
1
$24.29
10
$19.63
25
$18.45
100
$16.80
250
Xem
250
$16.37
480
$16.27
1,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
31.25 Mb/s
256 B
3.63 V
2.97 V
100 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FPBGA-176
Tray
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
XR20M1280IL24TR-F
MaxLinear
1:
$5.56
1,629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1280IL24TRF
MaxLinear
UART Interface IC 1Ch 12C/SPI UART w/ Lvl Shftrs & 4 GPIOs
1,629 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.56
10
$4.24
25
$3.91
100
$3.55
250
Xem
3,000
$3.12
250
$3.39
500
$3.33
1,000
$3.29
3,000
$3.12
6,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.63 V
1.62 V
2.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
1:
$11.69
296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDE
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
296 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.69
10
$9.16
25
$7.88
90
$7.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Tray
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
SC16C752BIB48,128
NXP Semiconductors
1:
$8.03
1,212 Có hàng
4,000 Dự kiến 15/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16C752BIB48128
NXP Semiconductors
UART Interface IC 16CB 2.5V-5V 2CH
1,212 Có hàng
4,000 Dự kiến 15/02/2027
1
$8.03
10
$6.21
25
$5.76
100
$5.26
250
Xem
2,000
$4.58
250
$4.99
500
$4.98
1,000
$4.86
2,000
$4.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
4.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
SC16IS752IBS,151
NXP Semiconductors
1:
$6.09
1,720 Có hàng
490 Dự kiến 04/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS-S
NXP Semiconductors
UART Interface IC UART DUAL I2C/SPI
1,720 Có hàng
490 Dự kiến 04/06/2026
Bao bì thay thế
1
$6.09
10
$4.67
25
$4.32
100
$3.93
250
Xem
250
$3.74
490
$3.62
980
$3.57
2,940
$3.53
5,390
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Tray
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS752IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$5.99
3,714 Có hàng
4,500 Dự kiến 09/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
3,714 Có hàng
4,500 Dự kiến 09/09/2026
Bao bì thay thế
1
$5.99
10
$4.59
25
$4.32
100
$3.98
1,500
$3.74
3,000
Xem
250
$3.81
500
$3.75
1,000
$3.74
3,000
$3.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$8.03
885 Có hàng
7,500 Dự kiến 09/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
885 Có hàng
7,500 Dự kiến 09/07/2026
Bao bì thay thế
1
$8.03
10
$6.21
25
$5.76
100
$5.26
250
Xem
2,500
$4.60
250
$5.00
1,000
$4.91
2,500
$4.60
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
TL16C752CIPFB
Texas Instruments
1:
$9.23
239 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752CIPFB
Hết hạn sử dụng
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART With 64- B yte FIFO A 595-TL16 A 595-TL16C752CIPFBR
239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.23
10
$7.19
25
$6.68
100
$6.11
250
Xem
250
$5.98
500
$5.92
1,000
$5.84
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
1.98 V, 2.75 V, 3.6 V, 5.5 V
1.62 V, 2.25 V, 3 V, 4.5 V
4.5 mA, 16 mA, 40 mA, 90 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC UART
XR20M1170IL16-F
MaxLinear
1:
$8.68
242 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
701-XR20M1170IL16-F
NRND
MaxLinear
UART Interface IC UART
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.68
10
$6.74
25
$6.37
100
$5.83
250
Xem
250
$5.29
490
$5.14
980
$5.03
2,940
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
16 Mb/s
64 B
3.63 V
1.62 V
250 uA, 500 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-16
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
TL16C2550PFB
Texas Instruments
1:
$9.55
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFB
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFBR
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.55
10
$7.43
25
$6.90
100
$6.32
250
Xem
250
$5.91
500
$5.75
1,000
$5.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Tray
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB
TL16C2550PFBR
Texas Instruments
1:
$7.83
105 Có hàng
1,000 Dự kiến 03/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550PFBR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8 to 5-V Dual UART w/16-Byte FIFOs A 5 A 595-TL16C2550PFB
105 Có hàng
1,000 Dự kiến 03/06/2026
Bao bì thay thế
1
$7.83
10
$6.06
25
$5.62
100
$5.13
1,000
$4.54
2,000
Xem
250
$4.87
500
$4.86
2,000
$4.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
TL16C2552FNR
Texas Instruments
1:
$8.76
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552FN A A 595-TL16C2552FN
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.76
10
$6.80
25
$6.31
100
$5.77
500
$5.39
1,000
Xem
250
$5.59
1,000
$5.31
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
TL16C2752IFN
Texas Instruments
1:
$10.02
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2752IFN
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2752IFNR A 595-TL16C2752IFNR
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.02
10
$7.79
26
$7.24
104
$6.62
260
Xem
260
$6.22
520
$6.14
936
$6.05
2,808
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Tube
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFNR
TL16C550CIFNRG4
Texas Instruments
1:
$7.32
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIFNRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Sgl UART w/ 16-Byte FIFOs A 595-TL16C550 A 595-TL16C550CIFNR
165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.32
10
$5.64
25
$5.22
100
$4.76
500
$3.88
1,000
Xem
250
$4.41
1,000
$3.75
2,500
$3.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
TL16C550CPTR
Texas Instruments
1:
$5.21
384 Có hàng
1,000 Dự kiến 02/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPT
384 Có hàng
1,000 Dự kiến 02/06/2026
Bao bì thay thế
1
$5.21
10
$3.97
25
$3.66
100
$3.32
1,000
$2.99
2,000
Xem
250
$3.16
500
$3.11
2,000
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel