SMD/SMT Reel IC giao diện UART

Kết quả: 111
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh Tốc độ dữ liệu Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Bảo vệ ESD Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 4,546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN 172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN 282Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs 2,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 Channel 24 Mb/s 128 B 3.6 V 1.71 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN 203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

4 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 4.75 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT 1,126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4 1,538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 1.62 V 40 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TQFP-48 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Diodes Incorporated UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge 975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1.8 V, 3.3 V 1.8 V, 3.3 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-128 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA 4,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 15 Mb/s 64 B 6 mA - 65 C + 150 C SMD/SMT TSSOP-16 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN 1,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Channel 3 Mb/s 64 B 5.5 V 2.7 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LQFP-80 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 2,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA 0 C + 70 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART 1,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

5.5 V 2.7 V 270 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs 1,258Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT TQFN-EP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
FTDI UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32 983Có hàng
6,000Dự kiến 07/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

1 Channel 1 Mb/s 5.25 V 1.8 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-32 ESD Protected Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE 10,926Có hàng
17,500Dự kiến 08/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE 8,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT TSSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE 11,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

2 Channel 5 Mb/s 64 B 6 mA - 40 C + 95 C SMD/SMT HVQFN-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface 8,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 460.8 kb/s 256 B 3.6 V 1.71 V 2.1 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TSSOP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB 734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 4.5 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN 838Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2 Channel 1.5 Mb/s 16 B 5.5 V 1.62 V 7.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN 789Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1 Channel 1 Mb/s 16 B 5.25 V 3 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-44 Reel, Cut Tape, MouseReel