UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$16.74
4,546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107ETG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
4,546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.74
10
$13.27
25
$12.41
100
$11.45
250
Xem
2,500
$10.25
250
$10.92
500
$10.73
2,500
$10.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
TL16C552FNR
Texas Instruments
1:
$14.97
172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552FN
172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.97
10
$11.83
25
$11.04
100
$10.18
250
$9.76
500
Xem
500
$9.38
1,000
$9.34
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN
TL16C554AIPNR
Texas Instruments
1:
$30.54
282 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554AIPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART with 16-By te FIFOs A 595-TL16 A 595-TL16C554AIPN
282 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$30.54
10
$24.54
25
$23.04
100
$21.52
250
Xem
1,000
$20.21
250
$20.71
500
$20.22
1,000
$20.21
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
1:
$5.15
546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPTRG4
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl ALT 595-TL16C550CPTR
546 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.15
10
$3.92
25
$3.62
100
$3.28
1,000
$2.67
2,000
Xem
250
$3.12
500
$3.02
2,000
$2.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$17.06
2,810 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3107EAG+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/I C UART with 128-Word FIFOs
2,810 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.06
10
$13.53
25
$12.65
100
$11.70
250
Xem
2,000
$10.43
250
$11.15
500
$10.95
2,000
$10.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1 Channel
24 Mb/s
128 B
3.6 V
1.71 V
4 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SSOP-24
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
TL16C550CPFBR
Texas Instruments
1:
$6.30
1,691 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CPFB
1,691 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.30
10
$4.83
25
$4.46
100
$4.06
250
Xem
1,000
$3.59
250
$3.87
500
$3.75
1,000
$3.59
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN
TL16C554FNR
Texas Instruments
1:
$34.16
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C554FNR
Texas Instruments
UART Interface IC Asynch Comm Element A 595-TL16C554FN A 5 A 595-TL16C554FN
203 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.16
10
$29.49
25
$27.99
100
$25.94
250
$22.76
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
4 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN
TL16C552AFNR
Texas Instruments
1:
$12.38
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C552AFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Dual UART w/16-Byte FIFOs & Para Port A A 595-TL16C552AFN
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.38
10
$9.73
25
$9.06
100
$8.33
250
$8.05
500
Xem
500
$7.73
1,000
$7.55
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
4.75 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-68
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
TL16C550CIPTR
Texas Instruments
1:
$7.31
1,126 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CIPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CIPT
1,126 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.31
10
$5.64
25
$5.22
100
$4.76
1,000
$4.27
2,000
Xem
250
$4.41
2,000
$4.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
1:
$10.60
1,538 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C752DPFBRQ1
Texas Instruments
UART Interface IC Automotive Dual UART With 64-Byte FIFO 4
1,538 Có hàng
1
$10.60
10
$8.28
25
$7.69
100
$7.06
250
Xem
1,000
$6.42
250
$6.71
500
$6.58
1,000
$6.42
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
1.62 V
40 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TQFP-48
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
1:
$11.69
975 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
729-PI7C9X7952BFDEX
Diodes Incorporated
UART Interface IC X1 PCIE-UART 2 Chan Bridge
975 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.69
10
$9.15
25
$8.52
100
$7.84
250
Xem
1,000
$7.12
250
$7.76
500
$7.30
1,000
$7.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1.8 V, 3.3 V
1.8 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-128
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA
SC16IS740IPW/Q900,
NXP Semiconductors
1:
$4.08
4,594 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS740IPWQ900
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UART BRIDGE W/IRDA
4,594 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.08
10
$3.29
25
$3.09
100
$2.87
250
$2.79
2,500
$2.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
15 Mb/s
64 B
6 mA
- 65 C
+ 150 C
SMD/SMT
TSSOP-16
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
TL16C550DPTR
Texas Instruments
1:
$4.36
509 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550DPTR
Texas Instruments
UART Interface IC Async Communications Element A 595-TL16C A 595-TL16C550DPT
509 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$3.31
25
$3.05
100
$2.76
1,000
$2.46
2,000
Xem
250
$2.62
500
$2.54
2,000
$2.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
TL16C754BPNR
Texas Instruments
1:
$52.31
1,011 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C754BPNR
Texas Instruments
UART Interface IC Quad UART With 64-By te FIFO A 595-TL16C A 595-TL16C754BPN
1,011 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$52.31
10
$42.75
25
$40.36
100
$39.24
250
Xem
1,000
$36.45
250
$36.49
500
$36.48
1,000
$36.45
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Channel
3 Mb/s
64 B
5.5 V
2.7 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LQFP-80
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100CEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$13.79
2,618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100CEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
2,618 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.79
10
$10.87
25
$10.14
100
$9.33
250
Xem
2,500
$8.20
250
$9.31
500
$9.00
1,000
$8.82
2,500
$8.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
+2 hình ảnh
MAX3100EEE+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.17
1,752 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3100EEET
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC SPI/MICROWIRE-Compatible UART
1,752 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.17
10
$14.45
25
$13.52
100
$12.53
250
Xem
2,500
$11.21
250
$11.96
500
$11.85
1,000
$11.84
2,500
$11.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
5.5 V
2.7 V
270 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$18.98
1,258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3109ETJ+T
Analog Devices / Maxim Integrated
UART Interface IC Dual Serial UART with 128-Word FIFOs
1,258 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.98
10
$15.11
25
$14.14
100
$13.17
250
Xem
2,500
$11.74
250
$12.83
500
$12.71
2,500
$11.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFN-EP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
FT245RNQ-REEL
FTDI
1:
$5.76
983 Có hàng
6,000 Dự kiến 07/04/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
895-FT245RNQ-REEL
FTDI
UART Interface IC USB Full Speed to Parallel FIFO IC, Includes Oscillator and EEPROM, QFN-32
983 Có hàng
6,000 Dự kiến 07/04/2027
Bao bì thay thế
1
$5.76
10
$5.22
50
$4.98
100
$3.95
250
Xem
6,000
$2.65
250
$3.55
500
$3.15
1,000
$3.13
6,000
$2.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
6,000
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
5.25 V
1.8 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
QFN-32
ESD Protected
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
SC16IS740IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$4.08
10,926 Có hàng
17,500 Dự kiến 08/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS0IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-SLAVEBRIDGE
10,926 Có hàng
17,500 Dự kiến 08/07/2026
Bao bì thay thế
1
$4.08
10
$3.09
25
$2.82
100
$2.57
250
Xem
2,500
$2.22
250
$2.44
500
$2.42
1,000
$2.28
2,500
$2.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS752IPW,128
NXP Semiconductors
1:
$6.12
8,173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS752IPW128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
8,173 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.12
10
$4.66
25
$4.30
100
$3.90
250
Xem
2,500
$3.50
250
$3.71
500
$3.59
1,000
$3.54
2,500
$3.50
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
TSSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
SC16IS762IBS,128
NXP Semiconductors
1:
$7.69
11,012 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC16IS762IBS128
NXP Semiconductors
UART Interface IC I2C/SPI-UARTBRIDGE
11,012 Có hàng
1
$7.69
10
$5.95
25
$5.54
100
$5.21
250
Xem
1,500
$4.58
250
$5.02
1,000
$4.59
1,500
$4.58
3,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Channel
5 Mb/s
64 B
6 mA
- 40 C
+ 95 C
SMD/SMT
HVQFN-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
1:
$4.15
8,292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-SC18IM704PWJ
NXP Semiconductors
UART Interface IC Master I2C-bus controller with UART interface
8,292 Có hàng
1
$4.15
10
$3.14
25
$2.89
100
$2.61
2,500
$2.26
5,000
Xem
250
$2.48
500
$2.47
1,000
$2.32
5,000
$2.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
460.8 kb/s
256 B
3.6 V
1.71 V
2.1 mA
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
TSSOP-16
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
1:
$8.57
734 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2550IPFBR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2550IPFB A 595-TL16C2550IPFB
734 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.57
10
$6.65
25
$6.17
100
$5.75
1,000
$4.88
2,000
Xem
250
$5.62
2,000
$4.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
4.5 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
TL16C2552IFNR
Texas Instruments
1:
$8.48
838 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C2552IFNR
Texas Instruments
UART Interface IC 1.8V to 5V Dual UART A 595-TL16C2552IFN A 595-TL16C2552IFN
838 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.48
10
$7.30
25
$7.21
500
$6.20
1,000
$5.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
2 Channel
1.5 Mb/s
16 B
5.5 V
1.62 V
7.5 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
TL16C550CFNR
Texas Instruments
1:
$6.10
789 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL16C550CFNR
Texas Instruments
UART Interface IC Sngl UART w/16-Byte FIFOs & Aut Flw Ctrl A 595-TL16C550CFN
789 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.10
10
$4.68
25
$4.32
100
$3.93
500
$3.63
1,000
Xem
250
$3.78
1,000
$3.41
2,500
$3.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
1 Mb/s
16 B
5.25 V
3 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PLCC-44
Reel, Cut Tape, MouseReel