GRF2541
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
459-GRF2541
GRF2541
Nsx:
Mô tả:
RF Amplifier 5GHz 802.11a/n/ac/p Gain 16.4dB
RF Amplifier 5GHz 802.11a/n/ac/p Gain 16.4dB
Bảng dữ liệu:
Có hàng: 12,976
-
Tồn kho:
-
12,976 Có thể Giao hàng NgayĐã xảy ra lỗi ngoài dự kiến. Vui lòng thử lại sau.
Giá (USD)
| Số lượng | Đơn giá |
Thành tiền
|
|---|---|---|
| Cut Tape / MouseReel™ | ||
| $4.18 | $4.18 | |
| $2.77 | $27.70 | |
| $2.55 | $63.75 | |
| $2.19 | $219.00 | |
| $2.08 | $520.00 | |
| $1.87 | $935.00 | |
| $1.68 | $1,680.00 | |
| Toàn bộ Cuộn (Đơn hàng theo bội số của 2500) | ||
| $1.44 | $3,600.00 | |
| $1.43 | $7,150.00 | |
† $7.00 Phí MouserReel™ sẽ được thêm và tính vào giỏ hàng của bạn. Không thể hủy và gửi trả tất cả đơn hàng MouseReel™.
↩
Bảng dữ liệu
Application Notes
- Amplifier Design: Improving Gain Flatness Without Sacrificing Return Loss (PDF)
- Capitalizing on the Design Flexibility of Common Footprint DFN-6 Packages (PDF)
- Customizing an Amplifier's Psat Output level (PDF)
- Design Considerations for Ensuring Amplifier Stability (PDF)
- Designing a High Performance, Single-SAW SDARS Solution (PDF)
- Designing an Amplifier Lineup for SDARS Applications (PDF)
- Designing for Low Noise and Excellent Matching in Amplifier Applications (PDF)
- Is Matching the LNA Input for ΓOPT Always Worth the Effort? (PDF)
- Leveragning Differences in Packaging to Customize Amplifier Performance (PDF)
- Proper Procedures for Powering Up and Powering Down an RF Amplifier (PDF)
Videos
- CNHTS:
- 8542339000
- CAHTS:
- 8542330000
- USHTS:
- 8542330001
- TARIC:
- 8542330000
- MXHTS:
- 8542330299
- ECCN:
- EAR99
Việt Nam
