Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 SLIM TAB HSG 8P Y KEY
2-2366600-8
TE Connectivity
1:
$1.23
4,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-2366600-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 SLIM TAB HSG 8P Y KEY
4,650 Có hàng
1
$1.23
10
$1.11
25
$0.995
100
$0.947
250
Xem
250
$0.888
600
$0.851
1,200
$0.827
3,000
$0.664
4,800
$0.621
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings GI CONN 3.3 HEADER ASSY 6P
3-1971906-3
TE Connectivity / AMP
1:
$0.42
10,421 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-3-1971906-3
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings GI CONN 3.3 HEADER ASSY 6P
10,421 Có hàng
1
$0.42
10
$0.353
100
$0.351
300
$0.264
1,200
Xem
1,200
$0.251
2,700
$0.241
5,100
$0.227
10,200
$0.216
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings PTL 1X2 CAP PANEL MOUNT KEY B RED
6-1971772-2
TE Connectivity
1:
$0.77
94,626 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-1971772-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings PTL 1X2 CAP PANEL MOUNT KEY B RED
94,626 Có hàng
1
$0.77
10
$0.668
25
$0.611
100
$0.468
1,000
Xem
1,000
$0.416
3,000
$0.39
5,000
$0.371
10,000
$0.369
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Headers & Wire Housings Squba Sld Rcpt 1.8mm 4Ckt SR No Seal Plgs
360°
+6 hình ảnh
204220-0004
Molex
1:
$2.93
2,686 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-204220-0004
Molex
Headers & Wire Housings Squba Sld Rcpt 1.8mm 4Ckt SR No Seal Plgs
2,686 Có hàng
1
$2.93
10
$2.54
25
$2.34
72
$2.12
288
Xem
288
$1.97
504
$1.88
1,008
$1.58
2,520
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Automotive Connectors CMC WtW MALE TERM 1.5 CHAIN W/PLT
501828-0101
Molex
1:
$0.32
16,951 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-501828-0101
Molex
Automotive Connectors CMC WtW MALE TERM 1.5 CHAIN W/PLT
16,951 Có hàng
1
$0.32
4,000
$0.178
8,000
$0.173
12,000
$0.165
48,000
$0.157
100,000
Báo giá
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Automotive Connectors CMC Male Term 1.5 Chain W/Plt
501828-0111
Molex
1:
$0.32
18,525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-501828-0111
Molex
Automotive Connectors CMC Male Term 1.5 Chain W/Plt
18,525 Có hàng
1
$0.32
4,000
$0.178
8,000
$0.173
12,000
$0.165
48,000
$0.157
100,000
Báo giá
100,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY XX
1-179554-6
TE Connectivity
1:
$4.32
852 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-179554-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 12 POS HOUSING TAB KEY XX
852 Có hàng
1
$4.32
10
$3.67
25
$3.28
120
$3.08
240
Xem
240
$2.91
600
$2.86
1,080
$2.63
2,520
$2.48
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RETAINER, TPA DUAL ROW, EP2.5
1-1969541-4
TE Connectivity
1:
$0.29
37,449 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969541-4
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RETAINER, TPA DUAL ROW, EP2.5
37,449 Có hàng
1
$0.29
10
$0.246
25
$0.218
100
$0.189
250
Xem
250
$0.167
1,000
$0.139
2,500
$0.13
5,000
$0.127
7,000
$0.105
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings GRACE INERTIA CON 3.5 2P
1565081-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.36
18,550 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1565081-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings GRACE INERTIA CON 3.5 2P
18,550 Có hàng
1
$0.36
10
$0.304
25
$0.271
100
$0.258
250
Xem
250
$0.223
1,200
$0.216
2,800
$0.203
5,200
$0.173
10,000
$0.154
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
1969589-2
TE Connectivity
1:
$0.36
34,261 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1969589-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings HSG REC FREE-HANG GWT SINGLE ROW EP2.5
34,261 Có hàng
1
$0.36
10
$0.304
25
$0.268
100
$0.233
250
Xem
250
$0.206
1,000
$0.171
2,500
$0.161
4,500
$0.156
9,000
$0.149
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 14 AWG PhosBr Rcpt Con Term Reel/4000
1971781-1
TE Connectivity / AMP
4,000:
$0.065
52,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1971781-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 14 AWG PhosBr Rcpt Con Term Reel/4000
52,000 Có hàng
Bao bì thay thế
4,000
$0.065
8,000
$0.064
12,000
$0.06
48,000
$0.057
100,000
$0.051
Mua
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings D2100 TAB 12P F/H Y
2-1318115-6
TE Connectivity
1:
$2.37
2,818 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1318115-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings D2100 TAB 12P F/H Y
2,818 Có hàng
1
$2.37
10
$2.02
25
$1.80
100
$1.64
200
Xem
200
$1.55
600
$1.50
1,000
$1.37
2,600
$1.28
5,000
$1.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 12P F/H BLACK Y
2-1903130-6
TE Connectivity
1:
$1.74
3,290 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1903130-6
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 12P F/H BLACK Y
3,290 Có hàng
1
$1.74
10
$1.48
25
$1.32
100
$1.26
300
Xem
300
$1.16
600
$1.10
1,200
$1.01
2,700
$0.984
5,100
$0.979
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 1x5 plug housing lgr Key A
5-1971773-7
TE Connectivity
1:
$0.70
30,374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-5-1971773-7
TE Connectivity
Headers & Wire Housings 1x5 plug housing lgr Key A
30,374 Có hàng
1
$0.70
10
$0.598
25
$0.534
100
$0.508
250
Xem
250
$0.454
1,000
$0.42
3,000
$0.399
6,000
$0.394
10,500
$0.375
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings GI CONN 2.5 PLUG HSG 6P YELLOW
6-1971793-4
TE Connectivity / AMP
1:
$0.25
22,376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-6-1971793-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings GI CONN 2.5 PLUG HSG 6P YELLOW
22,376 Có hàng
1
$0.25
10
$0.198
25
$0.163
100
$0.146
250
Xem
250
$0.126
750
$0.105
3,000
$0.095
5,250
$0.092
10,500
$0.087
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings Squba 3.6mm Male Plg Terminal 16AWG
360°
+5 hình ảnh
207776-0001
Molex
1:
$0.16
39,366 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-207776-0001
Molex
Headers & Wire Housings Squba 3.6mm Male Plg Terminal 16AWG
39,366 Có hàng
1
$0.16
5,000
$0.08
10,000
$0.076
25,000
$0.072
50,000
$0.068
100,000
$0.064
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 2.5mm WtW TPA Retainer 8Ckt
500817-0805
Molex
1:
$0.13
35,585 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
538-500817-0805
Molex
Headers & Wire Housings 2.5mm WtW TPA Retainer 8Ckt
35,585 Có hàng
1
$0.13
10
$0.112
25
$0.101
100
$0.096
250
Xem
250
$0.086
1,000
$0.071
5,000
$0.07
10,000
$0.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 50 UNIV I/O SLOTTED LEAD FREE
360°
+3 hình ảnh
1-111506-4
TE Connectivity / AMP
1:
$18.93
421 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-111506-4
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 50 UNIV I/O SLOTTED LEAD FREE
421 Có hàng
1
$18.93
10
$16.42
20
$15.54
60
$15.32
100
Xem
100
$13.59
260
$12.74
500
$12.71
1,000
$12.00
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 4P F/H
1-1903130-2
TE Connectivity
1:
$0.65
18,442 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1903130-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC 1200D TAB HSG 4P F/H
18,442 Có hàng
1
$0.65
10
$0.549
25
$0.489
100
$0.466
250
Xem
250
$0.409
900
$0.38
2,700
$0.369
5,400
$0.359
10,800
$0.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings RETAINER, TPA DUAL ROW, EP2.5
1-1969541-2
TE Connectivity
1:
$0.22
28,457 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-1969541-2
TE Connectivity
Headers & Wire Housings RETAINER, TPA DUAL ROW, EP2.5
28,457 Có hàng
1
$0.22
10
$0.174
25
$0.144
100
$0.129
250
Xem
250
$0.111
1,000
$0.093
2,500
$0.084
5,000
$0.082
8,000
$0.067
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 SLIM TAB HSG 8P X KEY
1-2366600-8
TE Connectivity
1:
$1.73
3,482 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2366600-8
TE Connectivity
Headers & Wire Housings DYNAMIC D1000 SLIM TAB HSG 8P X KEY
3,482 Có hàng
1
$1.73
10
$1.39
25
$1.29
100
$1.24
250
Xem
250
$1.18
600
$1.06
1,200
$0.843
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings 8P PLUG HSG PNL MNT GLOW WIRE
1586861-8
TE Connectivity / AMP
1:
$0.53
7,982 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1586861-8
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings 8P PLUG HSG PNL MNT GLOW WIRE
7,982 Có hàng
1
$0.53
10
$0.454
25
$0.405
100
$0.38
250
Xem
250
$0.344
1,000
$0.245
2,500
$0.205
5,000
$0.204
10,000
$0.201
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings SERIE EI STIFTKONT
170429-3
TE Connectivity
1:
$0.32
26,983 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-170429-3
TE Connectivity
Headers & Wire Housings SERIE EI STIFTKONT
26,983 Có hàng
1
$0.32
10
$0.273
25
$0.244
100
$0.233
250
Xem
250
$0.208
1,000
$0.194
3,000
$0.181
5,000
$0.177
10,000
$0.169
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings EI PIN LP 170377-1 LP
170430-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.21
39,184 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-170430-1
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings EI PIN LP 170377-1 LP
39,184 Có hàng
1
$0.21
10
$0.179
25
$0.16
100
$0.152
250
Xem
250
$0.136
1,000
$0.129
3,000
$0.119
5,000
$0.118
10,000
$0.104
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Headers & Wire Housings DBL LOCK CAP F/H 2P RED
179463-2
TE Connectivity / AMP
1:
$0.56
9,370 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-179463-2
TE Connectivity / AMP
Headers & Wire Housings DBL LOCK CAP F/H 2P RED
9,370 Có hàng
1
$0.56
10
$0.476
25
$0.418
100
$0.37
300
Xem
300
$0.332
1,200
$0.24
2,700
$0.213
5,100
$0.206
10,200
$0.155
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết