Thermal Interface Products TFLEX SF10DF,0.50 229X229MM
Laird A18238-02
A18238-02
Laird
1:
$75.68
411 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A18238-02
Laird
Thermal Interface Products TFLEX SF10DF,0.50 229X229MM
411 Có hàng
1
$75.68
10
$74.17
26
$63.11
52
$60.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding TWT COIL BF PSA .03x.23x.095 1PC=1FT
0c97055002
Laird
25:
$8.09
525 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-0C97055002
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding TWT COIL BF PSA .03x.23x.095 1PC=1FT
525 Có hàng
25
$8.09
100
$6.97
250
$6.70
500
$6.12
Mua
Tối thiểu: 25
Nhiều: 25
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,PTAFG,NF,V0 .015x.200x18.000in
4570PA01H01800
Laird
1:
$3.81
646 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-4570PA01H01800
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,PTAFG,NF,V0 .015x.200x18.000in
646 Có hàng
1
$3.81
10
$3.00
100
$2.97
250
$2.81
500
Xem
500
$2.71
1,000
$2.10
5,000
$1.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,NRS,PU,V0,Rec .125x.500x48.000
4694AB51K04800
Laird
1:
$39.86
95 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-4694AB51K04800
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,NRS,PU,V0,Rec .125x.500x48.000
95 Có hàng
1
$39.86
10
$30.56
26
$28.26
104
$21.94
260
Xem
260
$21.86
520
$21.79
1,014
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13mm x 30mm x 20m
46W5E03020.NN00
Laird
1:
$70.33
19 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-46W5E03020.NN00
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding 0.13mm x 30mm x 20m
19 Có hàng
1
$70.33
100
$37.21
250
$37.19
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding QTY 1 = 1 FOOT
8863-0184-89
Laird
1:
$9.35
999 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-8863-0184-89
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding QTY 1 = 1 FOOT
999 Có hàng
1
$9.35
10
$6.31
25
$6.02
100
$5.23
250
Xem
250
$4.99
500
$4.55
2,078
$4.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Thermal Interface Products Tflex 320 18x18" 1.2W/mK
A15322-02
Laird
1:
$61.03
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A15322-02
Laird
Thermal Interface Products Tflex 320 18x18" 1.2W/mK
33 Có hàng
1
$61.03
10
$57.44
25
$48.49
50
$47.03
100
Xem
100
$42.52
250
$41.84
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SBS,COVR,TnR 5.081x38.10x50.80MM
BMI-S-230-F
Laird
1:
$2.90
1,103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-BMI-S-230-F
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding SBS,COVR,TnR 5.081x38.10x50.80MM
1,103 Có hàng
1
$2.90
10
$2.17
25
$1.99
100
$1.72
190
$1.63
380
Xem
380
$1.58
950
$1.47
4,940
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
190
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Ferrite Disk with adhesive
MM0650-100
Laird
1:
$0.62
7,700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-MM0650-100
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Ferrite Disk with adhesive
7,700 Có hàng
1
$0.62
10
$0.435
25
$0.335
100
$0.297
250
Xem
250
$0.252
500
$0.224
1,000
$0.194
2,500
$0.192
5,000
$0.173
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,PTAFG,PU,V0,Rec .060x.500x96.000in
4051PA51H09600
Laird
1:
$66.07
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-4051PA51H09600
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,PTAFG,PU,V0,Rec .060x.500x96.000in
44 Có hàng
1
$66.07
10
$50.85
25
$41.08
112
$41.07
2,512
Xem
2,512
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NICU,PTAFG,PU,V0,REC
4081PA51H01800
Laird
1:
$13.66
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-4081PA51H01800
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NICU,PTAFG,PU,V0,REC
265 Có hàng
1
$13.66
10
$10.76
25
$10.04
79
$9.25
237
Xem
237
$8.31
553
$7.88
1,027
$7.86
2,528
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding
+1 hình ảnh
4082PA51H00092
Laird
1:
$1.45
5,314 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-4082PA51H00092
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding
5,314 Có hàng
1
$1.45
10
$0.884
25
$0.716
100
$0.603
250
Xem
250
$0.476
500
$0.465
676
$0.394
2,704
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Tflex HD740 DC1 18x18 IN
A17689-04
Laird
1:
$219.22
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A17689-04
Laird
Thermal Interface Products Tflex HD740 DC1 18x18 IN
15 Có hàng
1
$219.22
10
$195.34
25
$185.95
50
$179.42
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ferrite Cable Cores 110ohms 100MHz 18.7mm Inside Slot
28R0898-100
Laird
1:
$0.56
9,970 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-28R0898-100
Laird
Ferrite Cable Cores 110ohms 100MHz 18.7mm Inside Slot
9,970 Có hàng
1
$0.56
10
$0.391
25
$0.338
50
$0.301
100
Xem
100
$0.268
250
$0.227
500
$0.199
1,000
$0.164
1,960
$0.151
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ferrite Clamp On Cores 133ohms 300MHz 5.3mm Inside Slot
HFA100049-0A2
Laird
1:
$1.32
4,745 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-HFA100049-0A2
Laird
Ferrite Clamp On Cores 133ohms 300MHz 5.3mm Inside Slot
4,745 Có hàng
1
$1.32
10
$1.08
25
$0.995
50
$0.957
100
Xem
100
$0.941
250
$0.904
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,PTAFG,PU,V0,Rec .118x.394x18.000in
4286PA51H01800
Laird
1:
$8.42
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-4286PA51H01800
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding GK,NiCu,PTAFG,PU,V0,Rec .118x.394x18.000in
380 Có hàng
1
$8.42
10
$6.54
25
$5.55
116
$5.54
232
Xem
232
$5.22
580
$5.01
1,044
$4.88
2,552
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Thermal Interface Products Tflex 340 18x18" 1.2W/mK
A15324-02
Laird
1:
$69.21
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A15324-02
Laird
Thermal Interface Products Tflex 340 18x18" 1.2W/mK
81 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products GOF2000 THERMAL GASKET
57GF2050050C000100
Laird
1:
$6.83
529 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-GF2050050C000100
Laird
Thermal Interface Products GOF2000 THERMAL GASKET
529 Có hàng
1
$6.83
10
$6.45
25
$6.09
50
$5.73
100
Xem
100
$4.92
300
$4.77
600
$4.72
1,050
$4.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Power Inductors - SMD 2.2 UH
MGV252012S2R2M-10
Laird
1:
$0.37
14,704 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
739-MGV252012S2R2M10
Laird
Power Inductors - SMD 2.2 UH
14,704 Có hàng
1
$0.37
10
$0.303
100
$0.249
500
$0.216
3,000
$0.186
6,000
Xem
1,000
$0.192
6,000
$0.167
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Ferrite Cable Cores 91ohms 100MHz 9.52mm Inside Dia.
28B0686-000
Laird
1:
$0.59
37,540 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-28B0686-000
Laird
Ferrite Cable Cores 91ohms 100MHz 9.52mm Inside Dia.
37,540 Có hàng
1
$0.59
10
$0.417
25
$0.36
50
$0.321
100
Xem
100
$0.285
250
$0.241
500
$0.211
1,000
$0.205
2,420
$0.181
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ferrite Cable Cores 79ohms 100MHz 13.21mm Inside Dia.
28B0825-000
Laird
1:
$0.87
6,039 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-28B0825-000
Laird
Ferrite Cable Cores 79ohms 100MHz 13.21mm Inside Dia.
6,039 Có hàng
1
$0.87
10
$0.602
25
$0.517
50
$0.459
100
Xem
100
$0.406
250
$0.341
500
$0.318
960
$0.269
2,880
$0.264
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ferrite Cable Cores 127ohms 100MHz 18.7mm Inside Slot
28R0898-200
Laird
1:
$0.67
8,217 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-28R0898-200
Laird
Ferrite Cable Cores 127ohms 100MHz 18.7mm Inside Slot
8,217 Có hàng
1
$0.67
10
$0.47
25
$0.406
50
$0.362
100
Xem
100
$0.321
250
$0.271
500
$0.237
1,680
$0.185
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Ferrite Plate 38x38x2
MP1496-0M0
Laird
1:
$6.82
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-MP1496-0M0
Laird
EMI Gaskets, Sheets, Absorbers & Shielding Ferrite Plate 38x38x2
479 Có hàng
1
$6.82
10
$4.62
25
$3.42
250
$3.41
525
Xem
525
$3.36
1,050
$3.35
2,625
$3.34
5,250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermal Interface Products Tgrease 1500 1/2kg 1.2 W/mK
A14855-03
Laird
Vận chuyển bị Hạn chế
Mã Phụ tùng của Mouser
739-A14855-03
Laird
Thermal Interface Products Tgrease 1500 1/2kg 1.2 W/mK
Ferrite Cable Cores 159ohms 100MHz 3.8mm Inside Dia.
28B0384-000
Laird
1:
$0.45
14,946 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
875-28B0384-000
Laird
Ferrite Cable Cores 159ohms 100MHz 3.8mm Inside Dia.
14,946 Có hàng
1
$0.45
10
$0.316
25
$0.274
50
$0.244
100
Xem
100
$0.217
250
$0.185
500
$0.162
1,000
$0.148
2,592
$0.129
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết