Kết quả: 921
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
TDK Varistors 1.1pF 70VDC 0402 AEC-Q200 ES, Single Pair Ethernet 1000BASE-T1 78,555Có hàng
100,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF C0G 0.10pF 0603 AEC-Q200 6,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 25,835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 22,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 25V 1.1pF .05pFTol T hinFilm 0201 3,980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.1pF .02pFTol T hinFilm 0201 2,082Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 1.1pF .02pFTol ThinFilm 0402 1,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 100V 1.1pF 0.02pFTol ThinFilm 0603 340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF C0G 0603 . 1pF Tol 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 50V 1.1pF Tol .01pF Thin Film 0201 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 200V 1.1pF Tol 0.05pF 598Có hàng
1,500Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 1.1PF 200V .1PF 0402 1,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 1.1pF C0G 0402 Tol 0.25pF AEC-Q200 9,699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 1.1pF C0G 0402 Tol 0.1pF 25,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 1.1pF C0G 0201 Tol 0.1pF 14,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 1.1pF C0G 0201 Tol 0.25pF 4,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 7,062Có hàng
10,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 15,330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 16 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 7,380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 39,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 36,408Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 29,473Có hàng
15,000Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 40,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 32,812Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 117,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000