Kết quả: 921
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 24,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 4,984Có hàng
20,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 34,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 66,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0201 C0G (NP0) 10,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 48,419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

TDK Varistors 0603 1.1pF 25Vdc 14,349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

TDK Varistors 0603 90V 1.1pF 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

TDK Varistors 0603 39V 1.1pF 7,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0402 C0G (NP0) 16,150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 10,000Có hàng
20,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.25 pF 0603 C0G (NP0) 9,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 3,554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF C0G 0402 0.25pF 9,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF 0603 X8R 0.1pF 8,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V 1.1pF C0G 0805 0.5pF 2,122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF C0G 0402 0.1pF 8,026Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1.1pF C0G 0603 0.1pF 8,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 34,055Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 5,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.1 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 2,058Có hàng
4,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.1pF 984Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

KYOCERA AVX Silicon RF Capacitors / Thin Film 250volts 1.1pF 725Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 1.1pF 0.05 16,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Johanson Technology Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT Hi-Q 0402 1.1pF 0.1 7,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000