6.8 uF Tụ điện

Kết quả: 4,013
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 35V 20% L ESR 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 35volts 20% C case Conformal 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2812 7132 6.8 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50V 6.8uF 20% LS=5.08mm 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 6.3V 6.80uF 10% X8L High Temp 938Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 25V 6.8uF 10% ESR=3. 1 Ohm 850Có hàng
2,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 6.8uF 20% ESR=4 Ohm 3,462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 20 % 16 VDC
Panasonic Film Capacitors 800VDC 6.8uF 5% ST Lead AEC-Q200 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Film Capacitors General Film Capacitors Radial 6.8 uF 5 % 800 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 6.3volts 10% T case Conformal 360Có hàng
2,500Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2211 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 16V 6.8uF 10% LS=5.08mm 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5ohms 4,055Có hàng
2,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 2412 20 % ESR=1.3Ohms AECQ200 771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 1311 10% ESR=3.5ohms 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V 6.8uF X8R 10% T: 2mm 540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Aluminum Electrolytic Capacitors - SMD 400V 6.8uF Life3000Hrs 20% +105C ESR=22Ohms 320Có hàng
1,800Dự kiến 25/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 450

Electrolytic Capacitors Aluminum Electrolytic Capacitors SMD/SMT 6.8 uF 20 % 400 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 20% 321Có hàng
3,000Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 6.8 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.8uF 20% 50V ESR0.9 D case Molded 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 2917 7343 6.8 uF 20 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8uF, +-10%, 10V 3,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35volts 6.8uF 5% 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Hermetically Sealed Axial 6.8 uF 5 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 35V 6.8uF 20% 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 6.8 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 1311 20% ESR=2.8ohms 791Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1206 20% ESR=3ohms 1,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 1311 20% ESR=1.2ohms 1,509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 2312 10% ESR=750mOhms 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2412 6032 6.8 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 16V 6.80uF 10% X8L High Temp 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC