Crystals 13.56MHz 25ppm 10pF -10C +70C
ECS-135.60-10-33-AGL-TR
ECS
1:
$0.56
860 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
520-135.6-10-33-AGLT
ECS
Crystals 13.56MHz 25ppm 10pF -10C +70C
860 Có hàng
1
$0.56
10
$0.475
25
$0.451
100
$0.41
1,000
$0.311
2,000
Xem
250
$0.388
500
$0.369
2,000
$0.294
5,000
$0.276
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals 13.560MHZ 8pF 10ppm -20C +70C
ECS-135.6-8-30B-CKM
ECS
1:
$1.11
154 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
520-135.6-8-30B-CKM
ECS
Crystals 13.560MHZ 8pF 10ppm -20C +70C
154 Có hàng
1
$1.11
10
$0.949
25
$0.902
100
$0.819
1,000
$0.69
2,000
Xem
250
$0.739
500
$0.715
2,000
$0.651
5,000
$0.594
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals 13.560MHz 12pF 100ppm -40 to 125C
ECS-135.6-12-33Q-DS
ECS
1:
$1.08
192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
520-ECS-135.61233QDS
ECS
Crystals 13.560MHz 12pF 100ppm -40 to 125C
192 Có hàng
1
$1.08
10
$0.925
25
$0.878
100
$0.798
1,000
$0.718
2,000
Xem
250
$0.72
500
$0.719
2,000
$0.695
5,000
$0.677
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals 13.56MHz 20ppm 18pF -40C +85C
ECS-135.60-18-33-JGN-TR
ECS
1:
$0.50
3,522 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
520-135.6-18-33-JGNT
ECS
Crystals 13.56MHz 20ppm 18pF -40C +85C
3,522 Có hàng
1
$0.50
10
$0.439
25
$0.398
100
$0.382
1,000
$0.315
2,000
Xem
250
$0.361
500
$0.346
2,000
$0.30
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Sub-GHz Modules Module contactless NFC + antenna
TnL-FIT203
IoTize
1:
$35.11
146 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
220-TNL-FIT103
IoTize
Sub-GHz Modules Module contactless NFC + antenna
146 Có hàng
1
$35.11
10
$30.70
20
$29.19
100
$26.43
260
Xem
260
$25.51
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Crystals 5.0mm x 3.2mm 2-Pad Surface Mount Crystal, 13.560000MHz, Tol 10ppm, Stab 30ppm, -40 C/+105 C, 20pF, 60 Ohms, 1k/reel
CTS Electronic Components 435F13C13GET
435F13C13GET
CTS Electronic Components
1:
$1.03
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
774-435F13C13GET
CTS Electronic Components
Crystals 5.0mm x 3.2mm 2-Pad Surface Mount Crystal, 13.560000MHz, Tol 10ppm, Stab 30ppm, -40 C/+105 C, 20pF, 60 Ohms, 1k/reel
850 Có hàng
1
$1.03
10
$0.879
25
$0.835
100
$0.758
1,000
$0.589
2,000
Xem
250
$0.694
2,000
$0.561
5,000
$0.56
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Crystals 13.56MHz 50ppm 16pF
HC-49/U-S13560000BBIB
Citizen FineDevice
1:
$0.54
852 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
695-HC49US13.5MBBIUB
Citizen FineDevice
Crystals 13.56MHz 50ppm 16pF
852 Có hàng
1
$0.54
10
$0.462
25
$0.439
100
$0.398
250
Xem
250
$0.378
500
$0.359
1,000
$0.291
5,000
$0.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NFC/RFID Development Tools NFC card reader expansion board based on ST25R100 for STM32 Nucleos
360°
+4 hình ảnh
X-NUCLEO-NFC09A1
STMicroelectronics
1:
$33.76
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-X-NUCLEO-NFC09A1
STMicroelectronics
NFC/RFID Development Tools NFC card reader expansion board based on ST25R100 for STM32 Nucleos
53 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 15
Các chi tiết
NFC/RFID Development Tools STM32MP expansion board for NFC card reader
X-STM32MP-NFC08
STMicroelectronics
1:
$55.01
29 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-X-STM32MP-NFC08
STMicroelectronics
NFC/RFID Development Tools STM32MP expansion board for NFC card reader
29 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5
Các chi tiết
NFC/RFID Development Tools GENERAL
NBT2000A8K0T4KITV1TOBO1
Infineon Technologies
1:
$158.65
15 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-NBT2000A8K0T4KIT
Infineon Technologies
NFC/RFID Development Tools GENERAL
15 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NFC/RFID Development Tools GENERAL
NBT2000A8K0T4SHLDV1TOBO1
Infineon Technologies
1:
$66.38
26 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-NBT2000A8K0T4SHL
Infineon Technologies
NFC/RFID Development Tools GENERAL
26 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NFC/RFID Development Tools NFC 5 Click
MIKROE-6029
Mikroe
1:
$29.00
21 Có hàng
14 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
932-MIKROE-6029
Mikroe
NFC/RFID Development Tools NFC 5 Click
21 Có hàng
14 Đang đặt hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NFC/RFID Development Tools A radio frequency identification unit. Built-in WS1850S chip, frequency 13.56MHz
U031-B
M5Stack
1:
$4.95
511 Có hàng
600 Dự kiến 23/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
170-U031-B
M5Stack
NFC/RFID Development Tools A radio frequency identification unit. Built-in WS1850S chip, frequency 13.56MHz
511 Có hàng
600 Dự kiến 23/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Standard Clock Oscillators 13.56MHz 5V 100ppm -40C +85C
LFSPXO025876
IQD
1:
$1.92
1,595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
449-LFSPXO025876
IQD
Standard Clock Oscillators 13.56MHz 5V 100ppm -40C +85C
1,595 Có hàng
1
$1.92
10
$1.67
25
$1.51
100
$1.45
1,000
$1.25
2,000
Xem
250
$1.37
500
$1.32
2,000
$1.17
5,000
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (?16*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.16.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$4.82
105 Có hàng
100 Dự kiến 25/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC.16520075XBDG
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?16*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
105 Có hàng
100 Dự kiến 25/09/2026
1
$4.82
10
$3.58
100
$3.57
200
$2.91
500
Xem
500
$2.74
1,000
$2.52
2,500
$2.48
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXC.40.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$5.11
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC40520075XBDG
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
69 Có hàng
1
$5.11
10
$4.18
100
$3.84
200
$3.61
500
Xem
500
$3.45
1,000
$3.09
2,500
$2.96
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXC.40.B.dg
Taoglas
1:
$4.91
98 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC40BDG
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?40*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
98 Có hàng
1
$4.91
10
$4.02
100
$3.70
200
$3.47
500
Xem
500
$3.31
1,000
$2.97
2,500
$2.84
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (?46*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXC.46.B.dg
Taoglas
1:
$5.46
122 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXC46BDG
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (?46*0.3 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
122 Có hàng
1
$5.46
10
$3.85
100
$3.48
200
$3.28
500
Xem
500
$3.21
1,000
$3.08
2,500
$2.98
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXR.4040.B.dg
Taoglas
1:
$4.33
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR.4040.B.DG
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
120 Có hàng
1
$4.33
10
$2.85
30
$2.71
250
$2.22
500
Xem
500
$1.99
1,000
$1.72
2,500
$1.64
5,000
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (15*15*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.1515.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$3.95
137 Có hàng
200 Dự kiến 25/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR1515520075XBD
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (15*15*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
137 Có hàng
200 Dự kiến 25/09/2026
1
$3.95
10
$3.23
100
$2.97
200
$2.78
500
Xem
500
$2.62
1,000
$2.35
2,500
$2.25
5,000
$2.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (20*20*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.2020.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$4.18
558 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR2020520075XBD
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (20*20*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
558 Dự kiến 24/08/2026
1
$4.18
10
$2.90
100
$2.46
500
$1.92
1,000
Xem
1,000
$1.66
2,500
$1.58
5,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (25*25*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.2525.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$4.33
721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR2525520075XBD
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (25*25*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
721 Có hàng
1
$4.33
10
$2.85
30
$2.70
100
$2.34
250
Xem
250
$2.22
500
$2.20
1,000
$1.72
2,500
$1.64
5,000
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (25*25*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
FXR.2525.B.dg
Taoglas
1:
$2.35
190 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR2525BDG
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (25*25*0.355 mm) with a Reverse Ferrite Layer and adhesive backing
190 Có hàng
1
$2.35
10
$2.02
30
$1.99
100
$1.80
250
Xem
250
$1.59
500
$1.39
1,000
$1.13
2,500
$1.09
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
FXR.4040.52.0075X.B.dg
Taoglas
1:
$5.20
77 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
960-FXR4040520075XBD
Taoglas
Antennas NFC Flex Antenna (40*40*0.355 mm) with Reverse Ferrite Layer 75mm Twisted Pair 28AWG Cable and ACH(F) Connector
77 Có hàng
1
$5.20
10
$4.70
30
$4.44
100
$3.15
250
Xem
250
$2.96
500
$2.75
1,000
$2.47
2,500
$2.35
5,000
$2.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Standard Clock Oscillators 13.5600MHZ Clock OSC IL CMOS
KC3225K13.5600C1GE00
KYOCERA AVX
1:
$1.39
1,854 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-KC3225K13.56C1GE
KYOCERA AVX
Standard Clock Oscillators 13.5600MHZ Clock OSC IL CMOS
1,854 Có hàng
1
$1.39
10
$1.20
25
$1.14
100
$1.03
2,000
$0.835
4,000
Xem
250
$0.954
500
$0.936
1,000
$0.896
4,000
$0.792
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết