Kết quả: 1,498
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS
Renesas Electronics Standard Clock Oscillators XUL5 5032 LVDS XO LOW JITTER Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators -40C - 85C 25 ppm 096.0000MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology Standard Clock Oscillators VCC1A-B3F-96M0000000 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTOMOTIVE, 1k reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Microchip Technology MEMS Oscillators MEMS OSC, AUTOMOTIVE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 140
Nhiều: 140

KYOCERA AVX KC3225Z96.0000C1KX00
KYOCERA AVX Standard Clock Oscillators CLOCK OSCILLITORS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CTS Electronic Components VCXO Oscillators Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 2.5V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 2.5V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 2.8V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 2.8V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 3.0V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 3.0V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 3.3V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 3.3V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 2.5V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 2.5V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 2.8V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 2.8V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 3.0V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 3.0V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 3.3V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 35ppm, 3.3V, 10MHz, NC, LVPECL, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 2.5V, 10MHz, NC, LVDS, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SiTime VCXO Oscillators -20 to 70C, 7050, 25ppm, 2.5V, 10MHz, NC, LVDS, 250 pcs T&R 12/16 mm Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250