Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C1R2BH NEW GLOBAL PN 16V 1.2pF A 581-KGM02ACG1C1R2BH
0101YA1R2BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.14
17,455 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0101YA1R2BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C1R2BH NEW GLOBAL PN 16V 1.2pF A 581-KGM02ACG1C1R2BH
17,455 Có hàng
1
$0.14
10
$0.062
100
$0.048
500
$0.038
1,000
Xem
20,000
$0.019
1,000
$0.034
2,500
$0.03
5,000
$0.028
10,000
$0.025
20,000
$0.019
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
1.2 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0101
0402
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.4 mm (0.016 in)
0.2 mm (0.008 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C3R9CH NEW GLOBAL PN 16V 3.9pF A 581-KGM02ACG1C3R9CH
0101YA3R9CAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.11
19,969 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0101YA3R9CAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C3R9CH NEW GLOBAL PN 16V 3.9pF A 581-KGM02ACG1C3R9CH
19,969 Có hàng
1
$0.11
10
$0.09
100
$0.054
500
$0.043
1,000
Xem
20,000
$0.014
1,000
$0.039
2,500
$0.035
5,000
$0.032
10,000
$0.019
20,000
$0.014
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
3.9 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.25 pF
0101
0402
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.4 mm (0.016 in)
0.2 mm (0.008 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C2R2BH NEW GLOBAL PN 16V 2.2pF A 581-KGM02ACG1C2R2BH
0101YA2R2BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.16
18,005 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0101YA2R2BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C2R2BH NEW GLOBAL PN 16V 2.2pF A 581-KGM02ACG1C2R2BH
18,005 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.16
10
$0.09
100
$0.055
500
$0.043
1,000
Xem
20,000
$0.019
1,000
$0.039
2,500
$0.035
5,000
$0.032
10,000
$0.021
20,000
$0.019
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
2.2 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0101
0402
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.4 mm (0.016 in)
0.2 mm (0.008 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C3R9BH NEW GLOBAL PN 16V 3.9pF A 581-KGM02ACG1C3R9BH
0101YA3R9BAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.14
20,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0101YA3R9BAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C3R9BH NEW GLOBAL PN 16V 3.9pF A 581-KGM02ACG1C3R9BH
20,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$0.14
10
$0.079
100
$0.048
500
$0.038
1,000
Xem
20,000
$0.018
1,000
$0.034
2,500
$0.03
5,000
$0.028
10,000
$0.019
20,000
$0.018
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
3.9 pF
16 VDC
C0G (NP0)
0.1 pF
0101
0402
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.4 mm (0.016 in)
0.2 mm (0.008 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C120JH NEW GLOBAL PN 16V 12pF C A 581-KGM02ACG1C120JH
0101YA120JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.10
380,000 Hàng nhà máy có sẵn
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0101YA120JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C120JH NEW GLOBAL PN 16V 12pF C A 581-KGM02ACG1C120JH
380,000 Hàng nhà máy có sẵn
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.037
100
$0.032
500
$0.024
1,000
Xem
20,000
$0.012
1,000
$0.021
2,500
$0.018
5,000
$0.017
10,000
$0.014
20,000
$0.012
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
12 pF
16 VDC
C0G (NP0)
5 %
0101
0402
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.4 mm (0.016 in)
0.2 mm (0.008 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C150JH NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM02ACG1C150JH
0101YA150JAT2A
KYOCERA AVX
1:
$0.10
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
581-0101YA150JAT2A
KYOCERA AVX
Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM02ACG1C150JH NEW GLOBAL PN 16V 15pF C A 581-KGM02ACG1C150JH
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.10
10
$0.032
100
$0.027
500
$0.02
1,000
Xem
20,000
$0.012
1,000
$0.018
2,500
$0.015
5,000
$0.014
20,000
$0.012
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
20,000
Các chi tiết
15 pF
16 VDC
C0G (NP0)
5 %
0101
0402
SMD/SMT
Standard
- 55 C
+ 125 C
0.4 mm (0.016 in)
0.2 mm (0.008 in)
General Type MLCCs
C0G (NP0)
Reel, Cut Tape, MouseReel