RF DC Blocking Capacitors

KYOCERA AVX RF DC Blocking Capacitors offer an ideal solution for DC blocking in many RF applications. Typical applications for KYOCERA AVX RF DC Blocking Capacitors are 5G communication, LTE, IoT, instrumentation, automotive V2X, and ADAS, tracking, and GPS. 

Kết quả: 1,118
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR51E683MT NEW GLOBAL PN 25V 0.068u A 581-KGM15AR51E683MT 6,560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.068 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR51H473MT NEW GLOBAL PN 50V .047uF A 581-KGM15AR51H473MT 4,112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .082uF X5R 0603 10% Tol 3,928Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.082 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51V224KU NEW GLOBAL PN 35V 0.22uF A 581-KGM21KR51V224KU 1,058Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 35 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 0.047uF X7R 1206 10 % 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.047 uF 250 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51A225KU NEW GLOBAL PN 10V 2.2uF A 581-KGM31HR51A225KU 2,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 10 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31MR51E474KU NEW GLOBAL PN 25V .47uF A 581-KGM31MR51E474KU 1,446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 25 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51E224KU NEW GLOBAL PN 25V 0.22uF A 581-KGM21KR51E224KU 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.22 uF 25 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51E474MU NEW GLOBAL PN 25V .47uF A 581-KGM21AR51E474MU 864Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 25 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31MR51V474KU NEW GLOBAL PN 35V .47uF A 581-KGM31MR51V474KU 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 35 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X5 A 581-KGM31HR51C105MU 1,678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

1 uF 16 VDC X5R 20 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51A472KH NEW GLOBAL PN 10V 4700pF A 581-KGM03AR51A472KH 7,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

4700 pF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 1,645Có hàng
10,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 25 VDC X5R 5 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51H331KH NEW GLOBAL PN 50V 330pF A 581-KGM05AR51H331KH 4,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

330 pF 50 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.01uF 20% 402 6,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.01 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51A474MH NEW GLOBAL PN 10V 0.47uF A 581-KGM05AR51A474MH 8,991Có hàng
20,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.47 uF 10 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X5R 0603 5% Tol 133Có hàng
16,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 25 VDC X5R 5 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AS61E105KT NEW GLOBAL PN 25V 1uF A 581-KGM15AS61E105KT 118Có hàng
4,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 25 VDC X6S 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X6S Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .033uF X5R 0603 10% Tol 20,458Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V .033uF X5R 0603 10% Tol 19,496Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.033 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .022uF X5R 0603 20% Tol 913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 16 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21KR51H104MU NEW GLOBAL PN 50V .1uF X A 581-KGM21KR51H104MU 13,087Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 50 VDC X5R 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51H334ZU NW G LOB PN 50V 0.33uF Y5 A 581-KGM21CV51H334ZU 3,035Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.33 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21YV51H473ZU NW G LOB PN 50V 0.047uF Y A 581-KGM21YV51H473ZU 18,613Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.047 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0805 10 % A 581-08056D105KAT4A 7,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.24 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel