RF DC Blocking Capacitors

KYOCERA AVX RF DC Blocking Capacitors offer an ideal solution for DC blocking in many RF applications. Typical applications for KYOCERA AVX RF DC Blocking Capacitors are 5G communication, LTE, IoT, instrumentation, automotive V2X, and ADAS, tracking, and GPS. 

Kết quả: 1,118
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .015uF Y5V 0603 .01pF Tol 3,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.015 uF 50 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15AR51V223KT NEW GLOBAL PN 35V .022uF A 581-KGM15AR51V223KT 6,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.022 uF 35 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .22uF X5R 0603 1 0% Tol 5,165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.27 uF 10 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.81 mm (0.032 in) 0.9 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 128Có hàng
3,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

0.1 uF 100 VDC Y5V 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF Y5V 0805 20% 8,491Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

1 uF 25 VDC Y5V 20 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51C104ZU NW G LOB PN 16V 0.1uF Y5V A 581-KGM21CV51C104ZU 9,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.1 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51C474ZU NW G LOB PN 16V 0.47uF Y5 A 581-KGM21CV51C474ZU 5,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.47 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .47uF X5R 0805 1 0% Tol A 581-0805ZD474KAT4A 957Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.47 uF 10 VDC X5R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 2.01 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 1.4 mm (0.055 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51H225KU NEW GLOBAL PN 50V 2.2uF A 581-KGM31HR51H225KU 5,148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2.2 uF 50 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR50J475KU NEW GLOBAL PN 6.3V 4.7uF A 581-KGM31HR50J475KU 4,533Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4.7 uF 6.3 VDC X5R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF Y5V 1206 - 20% +80% 22,335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

10 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 400V .022uF X7R 1206 10% Tol 1,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.022 uF 400 VDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32LR51E225MU NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM32LR51E225MU 610Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100uF X5R 1210 +80-20% A 581-12106G107ZAT4A 1,584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

100 uF 6.3 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 2.79 mm (0.11 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF Y5V 1210 + 80-20% 346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4.7 uF 16 VDC Y5V - 20 %, + 80 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 30 C + 85 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs Y5V Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 HIGH CV 109Có hàng
500Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

10 uF 50 VDC X5R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 4.5 mm (0.177 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 250V 1.2uF 2225 10% X7R 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.2 uF 250 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5764 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.72 mm (0.225 in) 6.35 mm (0.25 in) General Type MLCCs X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT T101 COMMERCIAL 29,780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.01 uF 25 VDC X5R 5 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF X5R 0402 10% 9,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 25 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.56 mm (0.022 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C104MH NEW GLOBAL PN 16V 0.1uF A 581-KGM05AR51C104MH 10,515Có hàng
40,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.1 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C473KN NEW GLOBAL PN T101 COMME A 581-KGM05AR51C473KN 95,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.047 uF 16 VDC X5R 10 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51C473MH NEW GLOBAL PN 16V .047uF A 581-KGM05AR51C473MH 3,362Có hàng
10,000Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.047 uF 16 VDC X5R 20 % 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM15BR51E225MT NEW GLOBAL PN 25V 2.2uF A 581-KGM15BR51E225MT 8,514Có hàng
8,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

2.2 uF 25 VDC X5R 20 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT R102 COMMERCIAL 17,030Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

300 nF 50 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) X5R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 4.7uF X5R 10% 10,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

4.7 uF 16 VDC X5R 10 % 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.89 mm (0.035 in) General Type MLCCs X5R Reel, Cut Tape, MouseReel