MOSFET MLPAK33

MOSFET MLPAK33 của Nexperia có điện áp cực nguồn-cực cổng tối đa 20 V và điện trở trạng thái mở cực máng-cực nguồn tối đa 275 mΩ. Các MOSFET này nằm trong gói MLPAK33 và được chia thành hai sê-ri: PXN và PXP. MOSFET rãnh N kênh PXN tương thích cấp độ logic và có công nghệ MOSFET rãnh, QG và QGD siêu thấp mang lại hiệu suất hệ thống cao và chuyển mạch siêu nhanh với khả năng phục hồi mềm. MOSFET rãnh P-kênh PXP có biên dạng 0,8 mm thấp và khả năng chịu nhiệt thấp. MOSFET MLPAK33 của Nexperia có khoảng nhiệt độ môi trường từ -55 °C đến +150 °C.

Kết quả: 19
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Công nghệ Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Cực tính transistor Số lượng kênh Vds - Điện áp đánh thủng cực máng-cực nguồn Id - Dòng cực máng liên tục Rds Bật - Điện trở trên cực máng-cực nguồn Vgs - Điện áp cực cổng-cực nguồn Vgs th - Điện áp ngưỡng cực cổng-cực nguồn Qg - Điện tích cực cổng Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Pd - Tiêu tán nguồn Chế độ kênh Đóng gói
Nexperia MOSFETs PXP8R3-20QX/SOT8002/MLPAK33
6,979Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 P-Channel 1 Channel 20 V 65.1 A 8.3 mOhms - 12 V, 12 V 1.25 V 61.2 nC - 55 C + 150 C 50 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN6R2-25QL/SOT8002/MLPAK33 4,995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 N-Channel 1 Channel 25 V 22.3 A 8.5 mOhms - 25 V, 25 V 2.2 V 25.5 nC - 55 C + 150 C 4.8 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN017-30QL/SOT8002/MLPAK33 391Có hàng
3,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 N-Channel 1 Channel 30 V 12 A 23.2 mOhms - 20 V, 20 V 2.2 V 7.7 nC - 55 C + 150 C 3.8 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN018-30QL/SOT8002/MLPAK33 33Có hàng
3,000Dự kiến 11/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 N-Channel 1 Channel 30 V 11.3 A 18 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 10.8 nC - 55 C + 150 C 10.9 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN4R7-30QL/SOT8002/MLPAK33 3,447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 N-Channel 1 Channel 30 V 15 A 4.7 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 14.7 nC - 55 C + 150 C 1.8 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN5R4-30QL/SOT8002/MLPAK33 176Có hàng
3,000Dự kiến 02/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 N-Channel 1 Channel 30 V 14 A 5.4 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 24.2 nC - 55 C + 150 C 1.8 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN6R7-30QL/SOT8002/MLPAK33 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 N-Channel 1 Channel 30 V 21.5 A 8.6 mOhms - 20 V, 20 V 2.2 V 24.8 nC - 55 C + 150 C 4.8 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN9R0-30QL/SOT8002/MLPAK33 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 N-Channel 1 Channel 30 V 17.3 A 9.1 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 20.7 nC - 55 C + 150 C 26 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP011-20QX/SOT8002/MLPAK33 60Có hàng
3,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 P-Channel 1 Channel 20 V 17.2 A 11.4 mOhms - 12 V, 12 V 1.25 V 65.1 nC - 55 C + 150 C 50 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP3R7-12QU/SOT8002/MLPAK33 249Có hàng
3,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 P-Channel 1 Channel 12 V 98.6 A 3.7 mOhms - 8 V, 8 V 900 mV 75 nC - 55 C + 150 C 50 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP400-100QS/SOT8002/MLPAK33 13Có hàng
27,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 P-Channel 1 Channel 100 V 1.4 A 400 mOhms - 20 V, 20 V 4 V 10.1 nC - 55 C + 150 C 1.7 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP6R1-30QL/SOT8002/MLPAK33
5,946Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 P-Channel 1 Channel 30 V 71.1 A 6.1 mOhms - 25 V, 25 V 2 V 77.8 nC - 55 C + 150 C 50 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP9R1-30QL/SOT8002/MLPAK33
5,999Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 P-Channel 1 Channel 30 V 17.7 A 9.1 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 86 nC - 55 C + 150 C 50 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN010-30QL/SOT8002/MLPAK33
6,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 N-Channel 1 Channel 30 V 10.3 A 13.6 mOhms - 20 V, 20 V 2.2 V 12.3 nC - 55 C + 150 C 4.3 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXN8R3-30QL/SOT8002/MLPAK33
2,807Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 N-Channel 1 Channel 30 V 18.3 A 11.1 mOhms - 20 V, 20 V 2.2 V 7.7 nC - 55 C + 150 C 4.3 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP013-30QL/SOT8002/MLPAK33
3,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 P-Channel 1 Channel 30 V 14.7 A 13.3 mOhms - 20 V, 20 V 2.5 V 50.1 nC - 55 C + 150 C 40 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP018-20QX/SOT8002/MLPAK33 179Có hàng
3,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT SOT8002-1-8 P-Channel 1 Channel 20 V 13.7 A 18 mOhms - 12 V, 12 V 1.25 V 34.8 nC - 55 C + 150 C 50 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP020-20QX/SOT8002/MLPAK33
5,990Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 P-Channel 1 Channel 20 V 8 A 20 mOhms - 12 V, 12 V 1.25 V 19.4 nC - 55 C + 150 C 1.8 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel
Nexperia MOSFETs PXP1500-100QS/SOT8002/MLPAK33
6,000Dự kiến 30/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Si SMD/SMT MLPAK33-8 P-Channel 1 Channel 100 V 700 mA 1.5 Ohms - 20 V, 20 V 4 V 3.1 nC - 55 C + 150 C 1.7 W Enhancement Reel, Cut Tape, MouseReel