Kết quả: 424
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại Đóng gói / Vỏ bọc Bọc chắn Điện cảm Dung sai Dòng DC tối đa Điện trở DC tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Q tối thiểu Tần số tự cộng hưởng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Chất liệu lõi Sê-ri Đóng gói
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,0.30.1nH,850mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 300 pH 0.1 nH 850 mA 70 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,0.40.1nH,850mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 400 pH 0.1 nH 850 mA 70 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,0.50.1nH,850mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 500 pH 0.1 nH 850 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,0.60.1nH,850mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 600 pH 0.1 nH 850 mA 80 mOhms - 55 C + 125 C 11 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,0.70.1nH,750mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 700 pH 0.1 nH 750 mA 90 mOhms - 55 C + 125 C 12 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,0.80.1nH,750mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 800 pH 0.1 nH 750 mA 100 mOhms - 55 C + 125 C 12 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,0.90.1nH,700mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 900 pH 0.1 nH 700 mA 120 mOhms - 55 C + 125 C 12 18 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,10nH3%,250mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 10 nH 3 % 250 mA 700 mOhms - 55 C + 125 C 11 4 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,12nH3%,250mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 12 nH 3 % 250 mA 750 mOhms - 55 C + 125 C 11 3.7 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,15nH3%,250mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 15 nH 3 % 250 mA 850 mOhms - 55 C + 125 C 11 3.1 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,18nH3%,200mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 18 nH 3 % 200 mA 1 Ohms - 55 C + 125 C 11 2.8 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,10.1nH,600mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 12 17 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.10.1nH,600mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.1 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 12 17 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.20.1nH,600mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.2 nH 0.1 nH 600 mA 140 mOhms - 55 C + 125 C 12 15 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.30.1nH,600mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.3 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 15 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.40.1nH,600mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.4 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 14 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.50.1nH,600mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.5 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 13.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.60.1nH,600mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.6 nH 0.1 nH 600 mA 150 mOhms - 55 C + 125 C 12 13 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.70.1nH,500mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.7 nH 0.1 nH 500 mA 190 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.80.1nH,500mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.8 nH 0.1 nH 500 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,1.90.1nH,450mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 1.9 nH 0.1 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,22nH3%,150mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 22 nH 3 % 150 mA 1.2 Ohms - 55 C + 125 C 9 2.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,27nH3%,140mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 27 nH 3 % 140 mA 1.8 Ohms - 55 C + 125 C 9 1.8 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,20.1nH,450mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 2 nH 0.1 nH 450 mA 200 mOhms - 55 C + 125 C 12 12.5 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel
Bourns RF Inductors - SMD Ind,0.6x0.3x0.3mm,2.10.1nH,450mA
15,000Dự kiến 02/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

Multilayer RF Inductor 0201 (0603 metric) Shielded 2.1 nH 0.1 nH 450 mA 220 mOhms - 55 C + 125 C 12 12 GHz 0.6 mm 0.3 mm 0.3 mm Ceramic CE0603G Reel, Cut Tape, MouseReel