AT25x SPI Serial EEPROMs

Microchip Technology AT25x SPI Serial EEPROMs are designed for use in applications where low-power and low-voltage operations are essential. These EEPROMs feature block write protection, 20MHz clock cycle, self-timed write cycle, write protect pin, and write disable instructions. The AT25x EEPROMs are enabled through the Chip Select pin (CS) and accessed via a 3-wire interface. This 3-wire interface consists of Serial Clock (SCK), Serial Data Input (SI), and Serial Data Output (SO).

Kết quả: 21
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Đóng gói / Vỏ bọc Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Giữ dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 5,000Có hàng
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 1,936Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 6,013Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 4,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 4,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 20MHz, Ind Tmp, 8-UDFN 9,565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 15,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 1,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Tube
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 3,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 4,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V 577Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Tube
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ 1,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Tube
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 994Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 8 k x 8 SOIC-Narrow-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Tube
Microchip Technology EEPROM 64K Density SPI 8,192 x 8 Organ 780Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 3-Wire, SPI 5 MHz 8 k x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Tube
Microchip Technology EEPROM 1K (128 X 8) SPI, 1.8V Thời gian sản xuất của nhà máy: 4 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 TSSOP-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel
Microchip Technology EEPROM 5MHz, Auto Temp, 8-TSSOP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25010B AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 2.5-5.5v, 5MHz, A-Tmp, 8-TSSOP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

128 kbit SPI 5 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25128B AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel
Microchip Technology EEPROM 128K Density SPI 16,384 x 8 Organ N/A
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

128 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 16 k x 8 TSSOP-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25128B Reel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 20MHz, Ind Tmp, 8-UDFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Rulo cuốn: 15,000

1 kbit 3-Wire, SPI 20 MHz 128 x 8 UDFN-8 80 ns 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25010B Reel
Microchip Technology EEPROM 5MHz, Auto Grade, 8-SOIC-N Không Lưu kho
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
Rulo cuốn: 4,000

1 kbit SPI 5 MHz 128 x 8 SOIC-Narrow-8 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 125 C AT25010B AEC-Q100 Reel
Microchip Technology EEPROM 1.8-5.5V, 20MHz, Ind Tmp, 8-UDFN Không Lưu kho
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn: 5,000

64 kbit SPI 20 MHz 8 k x 8 UDFN-8 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 100 Year - 40 C + 85 C AT25640B Reel