EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC080T-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.34
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC080T-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
1 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC080
Reel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160-I/MS
Microchip Technology
1:
$0.47
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.47
10
$0.468
100
$0.397
5,000
$0.392
10,000
$0.387
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.42
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048X8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.416
100
$0.353
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160T-I/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.407
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-I/MS
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Bao bì thay thế
2,500
$0.407
5,000
$0.403
10,000
$0.401
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Reel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
11LC160T-I/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.364
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-I/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE IND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 85 C
11LC160
Reel
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC020-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC020-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.49
10
$0.482
100
$0.408
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
256 x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC020
Tube
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC020-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.42
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC020-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.42
10
$0.416
100
$0.352
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
256 x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC020
Tube
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC020T-E/MNY
Microchip Technology
1:
$0.44
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC020T-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
1
$0.44
10
$0.436
3,300
$0.408
9,900
$0.407
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
2 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
256 x 8
TDFN-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC020
Reel, Cut Tape, MouseReel
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC020T-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.416
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC020T-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
2,500
$0.416
5,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
256 x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC020
Reel
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC020T-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.364
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC020T-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 2K 256 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
2 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
256 x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC020
Reel
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC040-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.51
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC040-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.51
10
$0.508
100
$0.43
10,000
$0.428
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
512 x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC040
Tube
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
+1 hình ảnh
11LC040-E/P
Microchip Technology
1:
$0.49
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC040-E/P
Microchip Technology
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
512 x 8
DIP-8
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC040
Tube
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC040-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.44
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC040-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.44
10
$0.436
100
$0.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
512 x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC040
Tube
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC040T-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.439
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC040T-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
3,300
$0.439
9,900
$0.438
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
4 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
512 x 8
TDFN-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC040
Reel
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC040T-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.448
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC040T-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
2,500
$0.448
5,000
$0.444
10,000
$0.436
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
512 x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC040
Reel
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC040T-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.38
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC040T-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 4K 512 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
4 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
512 x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC040
Reel
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC080-E/MS
Microchip Technology
1:
$0.55
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC080-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.55
10
$0.541
100
$0.459
10,000
$0.458
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
1 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC080
Tube
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
+1 hình ảnh
11LC080-E/P
Microchip Technology
1:
$0.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC080-E/P
Microchip Technology
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
1
$0.53
10
$0.527
120
$0.526
300
$0.521
540
Xem
540
$0.519
1,020
$0.509
5,040
$0.503
10,020
$0.502
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
1 k x 8
DIP-8
2.5 V
5.5 V
Through Hole
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC080
Tube
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC080-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC080-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.472
100
$0.40
10,000
$0.396
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
1 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC080
Tube
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC080T-E/MNY
Microchip Technology
3,300:
$0.463
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC080T-E/MNY
Microchip Technology
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
3,300
$0.463
9,900
$0.462
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
1 k x 8
TDFN-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC080
Reel
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC080T-E/MS
Microchip Technology
2,500:
$0.485
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC080T-E/MS
Microchip Technology
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
2,500
$0.485
5,000
$0.479
10,000
$0.473
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
8 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
1 k x 8
MSOP-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC080
Reel
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC080T-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.40
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC080T-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 8K 1024 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
8 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
1 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC080
Reel
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC160-E/SN
Microchip Technology
1:
$0.48
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
1
$0.48
10
$0.471
100
$0.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Tube
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
11LC160T-E/SN
Microchip Technology
3,300:
$0.438
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
579-11LC160T-E/SN
Microchip Technology
EEPROM 16K 2048 X 8 2.5V SERIAL EE EXT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
3,300
$0.438
9,900
$0.437
Mua
Tối thiểu: 3,300
Nhiều: 3,300
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
16 kbit
UNI/O Bus
100 kHz
2 k x 8
SOIC-8
2.5 V
5.5 V
SMD/SMT
200 Year
- 40 C
+ 125 C
11LC160
Reel