Kết quả: 545
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu chấm dứt Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Kiểu vỏ Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sản phẩm Đường kính Chiều dài Tiêu chuẩn Đóng gói
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 15pF C0G 1% 1,169Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 15 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 150pF C0G 5% 1,879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 150 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2.2pF C0G 0.5pF 2,334Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 2.2 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2400pF C0G 1% 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 2400 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3000pF C0G 10% 1,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3000 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 4.7pF C0G 0.5pF 1,710Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 4.7 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 7500pF C0G 2% 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 7500 pF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 50V 1800pF C0G 10% 1,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 1800 pF 50 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.05 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 620pF C0G 5% 1,297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 620 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.54 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 6800pF C0G 5% 1,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 6800 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.54 mm 5.08 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 3300pF C0G 10% 2,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3300 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 120pF C0G 5% 1,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 120 pF 25 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 1800pF C0G 1% 871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 1800 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 24pF C0G 1% 1,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 24 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 270pF C0G 1% 1,764Có hàng
1,200Dự kiến 23/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 270 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 2700pF C0G 1% 857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 2700 pF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 3pF C0G 0.5pF 297Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.5 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 390pF C0G 10% 969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 390 pF 100 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 470pF C0G 10% 693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AxiMax 400 Comm C0G Axial 470 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.25 pF Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 200V 680pF C0G 1% 1,077Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 680 pF 200 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 25V 750pF C0G 2% 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 750 pF 25 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 2.41 mm 4.32 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.018uF C0G 10% 429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.018 uF 250 VDC C0G (NP0) 10 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 0.022uF C0G 1% 264Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.022 uF 250 VDC C0G (NP0) 1 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 250V 3000pF C0G 5% 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 3300 pF 250 VDC C0G (NP0) 5 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 0.039uF C0G 2% 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AxiMax 400 Comm C0G Axial 0.039 uF 100 VDC C0G (NP0) 2 % Conformally Coated - 55 C + 125 C General Type MLCCs 3.81 mm 6.1 mm Bulk