T540 & T541 HRA Capacitors

KEMET T540 and T541 Series, part of KEMET's Organic Capacitor (KO-CAP) product class, are comprised of first-to-market polymer cathode technology High-Reliability Series (HRA) capacitors for military and aerospace applications. The T540 series and the T541 series from KEMET have several key features, including high-frequency capacitance retention, benign failure mode, volumetric efficiency, and low ESR values.

Kết quả: 2,149
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Kiểu chấm dứt Dung sai Mã vỏ - inch ESR Dòng rò Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Mã vỏ - mm Mã vỏ nhà sản xuất Sê-ri Đóng gói
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 100UF 25V 10% X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 53 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
SMD/SMT T541 HRA Reel, Cut Tape
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 100.UF 30.0V Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100
100 uF 30 VDC SMD/SMT 10 % 2917 70 mOhms 300 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 150.UF 16.0V Không Lưu kho
Tối thiểu: 41
Nhiều: 41
: 41

150 uF 16 VDC 240 uA T541 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 22uF 20% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

22 uF 50 VDC SMD/SMT 20 % 2917 75 mOhms 110 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50VDC 33uF 2917 10% ESR=75mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

33 uF 50 VDC SMD/SMT 10 % 2917 75 mOhms 165 uA - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 150uF 2917 20% ESR=40mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100
Không
150 uF 16 VDC SMD/SMT 20 % 2917 40 mOhms 240 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 470uF 2917 20% ESR=20mOhms Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 2 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100
Không
470 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 2917 100 mOhms 470 uA 4 mm - 55 C + 125 C 7343 X Case T541 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 470.UF 4.0V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 530
Nhiều: 530
470 uF 4 VDC SMD/SMT 20 % 2917 10 mOhms 118 uA 2.8 mm - 55 C + 125 C 7343 D Case T541 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 1206 20% ESR=80mOhms Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000
Không
22 uF 10 VDC SMD/SMT 20 % 1206 80 mOhms 22 uA 1.6 mm - 55 C + 125 C 3216 A Case T540 HRA Reel