Kết quả: 1,936
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 5600pF X7R 222 0 10% 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000V .001uF C0G 181 2 20% 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC C0G (NP0) 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF C0G 181 2 5% 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .022uF X7R 182 5 10% 428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.022 uF 2 kVDC X7R 10 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 630V .22uF X7R 2220 +80-20% 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 630 VDC X7R - 20 %, + 80 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 222 0 10% 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .033uF X7R 222 5 10% 497Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.033 uF 2 kVDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 6.3 mm (0.248 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG2J332JU NEW GLOBAL PN 630V 3300p A 581-KGM31ACG2J332JU 24,608Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

3300 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HCG3A331JU NEW GLOBAL PN 1kV 330pF A 581-KGM32HCG3A331JU 4,209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

330 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1000pF X7R 1210 10% 9,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

1000 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 1.7 mm (0.067 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CCG2J101KT NEW GLOBAL PN 100PF 630V 10% 0805 22,397Có hàng
16,000Dự kiến 21/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 1000pF X7R 1206 10% Tol HV 14,281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.52 mm (0.06 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM55CR73U562KV NEW GLOBAL PN 3kV 5600pF A 581-KGM55CR73U562KV 1,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5600 pF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF55CR73U103KV NEW GLOBAL PN 3KV .01uF A 581-KGF55CR73U103KV 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 3 kVDC X7R 10 % 2220 5750 SMD/SMT Flexible (Soft) - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.224 in) 5 mm (0.197 in) General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42ACG3A221JY NEW GLOBAL PN 1000V 220p A 581-KGM42ACG3A221JY 3,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

220 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2kV 1500pF X7R 1206 10% 3,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
1500 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) 1.8 mm (0.071 in) General Type MLCCs LD High Voltage Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A681JU NEW GLOBAL PN 680PF 1KV A 581-KGM31ACG3A681JU 1,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U470KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM42BCG3U470KY 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D152JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3D152JV 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FCG3A682JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM44FCG3A682JV Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

6800 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FR73N103MV NEW GLOBAL PN 1.5KV .01u A 581-KGM44FR73N103MV 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 1.5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR73A101KU NEW GLOBAL PN 1kV 100pF A 581-KGM21AR73A101KU 4,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 1 kVDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAM31BR73D471KT SEE ATTACHED DOCUMENT 14,935Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

470 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 1.6 mm (0.063 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U820KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM42BCG3U820KY 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

82 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43ER73A102KV NEW GLOBAL PN 1KV 1000pF A 581-KGM43ER73A102KV 748Có hàng
7,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 1 kVDC X7R 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel