Kết quả: 1,936
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1KV 4700pF C0G 1825 5% Tol HV 426Có hàng
500Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4700 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) 2.54 mm (0.1 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 1800pF X7R 180 8 10% 21Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1800 pF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3000V 100pF C0G 1812 10% 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

100 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A101KU NEW GLOBAL PN 1KV 100pF A 581-KGM31DCG3A101KU 2,785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

100 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A681JU NEW GLOBAL PN 680PF 1KV A 581-KGM31ACG3A681JU 1,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42BCG3U470KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM42BCG3U470KY 1,100Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

47 pF 3 kVDC C0G (NP0) 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3D152JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3D152JV 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1500 pF 2 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FR73N103MV NEW GLOBAL PN 1.5KV .01u A 581-KGM44FR73N103MV 285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 1.5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31ACG3A471KU NEW GLOBAL PN 1KV 470pF A 581-KGM31ACG3A471KU 1,612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

470 pF 1 kVDC C0G (NP0) 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D151KU NEW GLOBAL PN 150PF 2KV A 581-KGM31AR73D151KU 11,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

150 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1kV 0.01uF X7R 1808 10% AEC-Q200 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.01 uF 1 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM42CR72J473KY NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM42CR72J473KY 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.047 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3kV 680pF X7R 1808 10% AEC-Q200 3,795Có hàng
2,000Dự kiến 18/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

680 pF 3 kVDC X7R 10 % 1808 4520 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 2 mm (0.079 in) 2.2 mm (0.087 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG3A681JV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG3A681JV 900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

680 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM43FCG2J103KV NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM43FCG2J103KV 248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.01 uF 600 VDC/630 VDC C0G (NP0) 10 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM44FR73E562MV NEW GLOBAL PN 2.5KV 5600 A 581-KGM44FR73E562MV 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

5600 pF 2.5 kVDC X7R 20 % 1825 (Reversed) 4564 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.5 mm (0.177 in) 6.4 mm (0.252 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22UF 600V 10% 2225 A 581-900C224KT200XT 489Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

0.22 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 2225 (Reversed) 5763 (Reversed) SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 5.7 mm (0.22 in) 6.3 mm (0.248 in) 0.85 mm (0.033 in) General Purpose MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2000V .001uF X7R 181 2 20% 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1000 pF 2 kVDC X7R 20 % 1812 4532 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 4.6 mm (0.181 in) 3.2 mm (0.126 in) General Type MLCCs KGM HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3A470JU NEW GLOBAL PN 1KV 47pF C A 581-KGM31DCG3A470JU 5,404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

47 pF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21BR72J101KT NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM21BR72J101KT 3,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

100 pF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2.1 mm (0.083 in) 1.25 mm (0.049 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR73D271KU NEW GLOBAL PN 2kV 270pF A 581-KGM31AR73D271KU 2,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

270 pF 2 kVDC X7R 10 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31DCG3N390JU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31DCG3N390JU 2,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

39 pF 1.5 kVDC C0G (NP0) 5 % 1206 3216 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 1.6 mm (0.063 in) General Type MLCCs HV MLCC C0G Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32HR73A222KU NEW GLOBAL PN 2200PF 1KV A 581-KGM32HR73A222KU 1,877Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2200 pF 1 kVDC X7R 10 % 1210 3225 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 3.3 mm (0.13 in) 2.5 mm (0.098 in) General Type MLCCs HV MLCC X7R Reel, Cut Tape
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF32HR72J393KU NEW GLOBAL PN 630V .039u A 581-KGF32HR72J393KU 979Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

0.039 uF 600 VDC/630 VDC X7R 10 % 1210 3225 Flexible (Soft) - 55 C + 125 C General Type MLCCs Flexiterm MLCC X7R HV Reel, Cut Tape, MouseReel
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PN CHANGE NEW PN KAF32HR73D222KU SEE ATTACHED DOCUMENT 3,671Có hàng
4,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

2200 pF 2 kVDC X7R 10 % 1210 3225 Flexible (Soft) General Type MLCCs AEC-Q200 HV AutoMLCC X7R Reel, Cut Tape, MouseReel