Automotive Connectors 8POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
2177586-1
TE Connectivity
1:
$0.98
2,456 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2177586-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 8POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE A
2,456 Có hàng
1
$0.98
10
$0.864
25
$0.772
100
$0.735
250
Xem
250
$0.689
500
$0.656
1,000
$0.62
2,000
$0.607
4,000
$0.502
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
8 Position
1.8 mm (0.071 in)
Socket (Female)
Black
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 20POS,NANO MQS HDR ASSY,CODA
360°
+5 hình ảnh
2208165-1
TE Connectivity / AMP
1:
$2.80
243 Có hàng
1,950 Dự kiến 03/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2208165-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors 20POS,NANO MQS HDR ASSY,CODA
243 Có hàng
1,950 Dự kiến 03/09/2026
1
$2.80
10
$2.39
25
$2.13
100
$1.82
195
$1.69
2,340
Xem
2,340
$1.66
4,875
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
195
Các chi tiết
Headers
20 Position
1.8 mm (0.071 in)
Through Hole
Solder Pin
Tin
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 32POS,NANOMQS,REC HSG,UNSLD,COD NEUT
2303088-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.87
393 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2303088-1
TE Connectivity / AMP
Automotive Connectors 32POS,NANOMQS,REC HSG,UNSLD,COD NEUT
393 Có hàng
1
$1.87
10
$1.59
25
$1.42
100
$1.35
250
Xem
250
$1.27
500
$1.14
1,000
$1.05
2,000
$1.02
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2309873-1
TE Connectivity
1:
$0.77
1,429 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2309873-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
1,429 Có hàng
1
$0.77
10
$0.65
25
$0.58
100
$0.548
250
Xem
250
$0.493
1,000
$0.45
1,800
$0.428
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
6 Position
1.8 mm (0.071 in)
Receptacle (Female)
Cable Mount / Free Hanging
Crimp
Black
NanoMQS
Automotive Connectors 6POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
2311714-1
TE Connectivity
1:
$11.64
194 Có hàng
2,400 Dự kiến 21/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2311714-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 6POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
194 Có hàng
2,400 Dự kiến 21/09/2026
1
$11.64
10
$11.07
25
$10.76
50
$10.42
480
$5.88
960
Xem
100
$10.11
250
$6.62
960
$5.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
480
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 2X6POS,NANOMQS,HDR ASSY,90DEG,SMD,COD A
2317507-1
TE Connectivity
1:
$5.02
6 Có hàng
1,460 Dự kiến 25/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317507-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2X6POS,NANOMQS,HDR ASSY,90DEG,SMD,COD A
6 Có hàng
1,460 Dự kiến 25/01/2027
1
$5.02
10
$3.62
25
$3.43
100
$3.19
292
Xem
292
$2.72
584
$2.63
1,168
$2.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Automotive Connectors 14POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2208340-1
TE Connectivity
1:
$1.36
4,000 Dự kiến 11/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2208340-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 14POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
4,000 Dự kiến 11/01/2027
1
$1.36
10
$1.19
25
$1.14
100
$1.07
250
Xem
250
$0.96
500
$0.884
1,000
$0.791
2,000
$0.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Housings
14 Position
1.8 mm (0.071 in)
Socket (Female)
Black
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 6POS,NANO MQS,HEADER ASSY,CODA
2208636-1
TE Connectivity
1:
$2.55
1,780 Dự kiến 22/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2208636-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 6POS,NANO MQS,HEADER ASSY,CODA
1,780 Dự kiến 22/03/2027
1
$2.55
10
$2.23
25
$2.13
100
$1.99
356
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
356
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 8POS,NANOMQS,REC HSG,UNSLD,COD NEUT
2303089-1
TE Connectivity
1:
$1.75
2,000 Dự kiến 02/03/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2303089-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 8POS,NANOMQS,REC HSG,UNSLD,COD NEUT
2,000 Dự kiến 02/03/2027
1
$1.75
10
$1.53
25
$1.47
100
$1.37
250
Xem
250
$1.24
500
$1.14
1,000
$1.03
2,000
$0.984
4,000
$0.983
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 8POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
2315411-1
TE Connectivity
1:
$3.34
6,240 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2315411-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 8POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,90DEG,COD A
6,240 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
3,360 Dự kiến 26/10/2026
2,880 Dự kiến 01/12/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
18 Tuần
1
$3.34
10
$2.87
25
$2.86
100
$2.44
480
$1.88
2,400
Xem
250
$1.88
2,400
$1.84
4,800
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
480
Các chi tiết
Headers
8 Position
1.8 mm (0.071 in)
SMD/SMT
Solder
NanoMQS
Reel, Cut Tape, MouseReel
Automotive Connectors 2X5POS,NANOMQS,HDR ASSY,180DEG,SMD,COD A
2317525-1
TE Connectivity
1:
$4.47
900 Dự kiến 18/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2317525-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 2X5POS,NANOMQS,HDR ASSY,180DEG,SMD,COD A
900 Dự kiến 18/01/2027
1
$4.47
10
$4.10
25
$3.90
100
$3.69
180
$3.68
360
Xem
360
$2.74
900
$2.49
4,860
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
180
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors 20POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2312120-1
TE Connectivity
1:
$0.97
2,390 Dự kiến 01/02/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2312120-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 20POS,NANOMQS,REC HSG ASSY,COD A
2,390 Dự kiến 01/02/2027
1
$0.97
10
$0.859
25
$0.767
100
$0.73
250
Xem
250
$0.684
500
$0.652
1,200
$0.612
2,400
$0.577
6,000
$0.571
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Automotive Connectors 4POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,180DEG,COD A
2314503-1
TE Connectivity
1:
$5.42
180 Dự kiến 25/01/2027
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2314503-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 4POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,180DEG,COD A
180 Dự kiến 25/01/2027
1
$5.42
10
$4.93
25
$4.75
180
$3.80
360
$3.30
900
Xem
900
$3.15
2,340
$3.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
180
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape
Automotive Connectors NANOMQS, RECEPTACLE TERMINAL
2-1703930-3
TE Connectivity
68,000:
$0.656
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2-1703930-3
TE Connectivity
Automotive Connectors NANOMQS, RECEPTACLE TERMINAL
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 68,000
Nhiều: 68,000
Rulo cuốn :
17,000
Các chi tiết
NanoMQS
Reel
Automotive Connectors 12POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE C
2177587-3
TE Connectivity
1:
$6.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2177587-3
TE Connectivity
Automotive Connectors 12POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE C
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$6.29
10
$6.28
25
$6.25
50
$5.96
100
Xem
100
$5.50
250
$5.20
500
$4.97
1,000
$4.73
2,500
$4.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Housings
NanoMQS
Automotive Connectors 12POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE D
2177587-4
TE Connectivity
1:
$6.28
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2177587-4
TE Connectivity
Automotive Connectors 12POS NANO MQS TL PLUG HOUSING, CODE D
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
1
$6.28
10
$6.13
25
$6.04
50
$5.66
100
Xem
100
$5.49
250
$5.25
500
$5.08
1,000
$4.91
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Housings
NanoMQS
Automotive Connectors 3POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282151-1
TE Connectivity
15,000:
$1.31
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282151-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 3POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
NanoMQS
Automotive Connectors 5POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282153-1
TE Connectivity
14,000:
$0.582
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282153-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 5POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 14,000
Nhiều: 7,000
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282154-1
TE Connectivity
1:
$0.65
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282154-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$0.65
10
$0.563
25
$0.515
100
$0.464
250
Xem
250
$0.424
1,000
$0.357
2,500
$0.335
5,000
$0.308
7,000
$0.307
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 7POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282155-1
TE Connectivity
18,000:
$0.337
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282155-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 7POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 18,000
Nhiều: 6,000
NanoMQS
Automotive Connectors 9POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282156-1
TE Connectivity
15,000:
$0.362
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282156-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 9POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Mua
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 11POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
2282157-1
TE Connectivity
12,000:
$0.541
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2282157-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 11POS,NANOMQS,REC HSG,CODA
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Mua
Tối thiểu: 12,000
Nhiều: 6,000
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG,COD A
2302501-1
TE Connectivity
40,000:
$0.288
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2302501-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 6POS,NANOMQS,REC HSG,COD A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mua
Tối thiểu: 40,000
Nhiều: 8,000
Các chi tiết
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 32POS,NANOMQS,REC HSG,UNSLD,COD B,FFC
2303088-3
TE Connectivity
1:
$3.53
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2303088-3
TE Connectivity
Automotive Connectors 32POS,NANOMQS,REC HSG,UNSLD,COD B,FFC
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
1
$3.53
10
$3.50
25
$3.32
100
$3.26
250
Xem
250
$3.03
500
$2.94
2,000
$2.78
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
NanoMQS
Bulk
Automotive Connectors 8POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,180DEG,COD A
2311396-1
TE Connectivity
1:
$2.62
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2311396-1
TE Connectivity
Automotive Connectors 8POS,TAB0.5X0.4,HDR ASSY,180DEG,COD A
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 19 Tuần
1
$2.62
10
$2.39
25
$2.26
100
$1.61
180
$1.55
360
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
180
Các chi tiết
NanoMQS
Reel, Cut Tape