VCXO Oscillators 125 MHz, LVDS 2.5V, 50 ppm APR
XLL52V125.000000X
Renesas Electronics
1:
$2.86
963 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-XLL52V125000000X
Renesas Electronics
VCXO Oscillators 125 MHz, LVDS 2.5V, 50 ppm APR
963 Có hàng
1
$2.86
10
$2.46
25
$2.34
100
$2.13
1,000
$1.83
2,000
Xem
250
$1.95
500
$1.92
2,000
$1.76
5,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
125 MHz
50 PPM
15 pF
2.375 V
2.625 V
LVDS
SMD/SMT
- 20 C
+ 70 C
5 mm
3.2 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape
VCO Oscillators
CVCO55CC-2500-2500
Crystek Corporation
1:
$47.54
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC25002500
Crystek Corporation
VCO Oscillators
44 Có hàng
1
$47.54
10
$41.33
25
$39.54
50
Xem
50
$39.17
250
$38.16
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
12.7 mm
12.7 mm
Bulk
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
HMC632LP5E
Analog Devices
1:
$50.14
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC632LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO w/ Fo/2 & Div/4 , 14.25 - 15.65 GHz
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$50.14
10
$41.11
25
$39.33
50
$37.96
100
Xem
100
$37.95
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
14.25 GHz to 15.65 GHz
4.75 V
5.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
Cut Tape
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
SN74LS628DR
Texas Instruments
1:
$4.08
689 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN74LS628DR
Texas Instruments
VCO Oscillators Voltage-Controlled O scillator A 595-SN7 A 595-SN74LS628D
689 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.08
10
$3.76
25
$3.66
50
$3.57
100
Xem
2,500
$2.91
100
$3.49
250
$3.33
500
$3.17
1,000
$3.04
2,500
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOIC-14
1.1 MHz to 25 MHz
45 pF
4.75 V
5.25 V
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2609EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
2,230 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2609EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
2,230 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.67
25
$2.57
100
$2.30
2,500
$1.85
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.07
1,000
$1.98
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
500 MHz to 650 MHz
2.7 V
5.5 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCXO Oscillators 148.5MHZ VCXO
XLL73V148.500000I
Renesas Electronics
1:
$2.46
1,007 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-LL73V148.500000I
Renesas Electronics
VCXO Oscillators 148.5MHZ VCXO
1,007 Có hàng
1
$2.46
10
$2.14
25
$1.94
100
$1.86
250
Xem
1,000
$1.61
250
$1.76
500
$1.69
1,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
148.5 MHz
50 PPM
15 pF
3.135 V
3.465 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
5 mm
1.3 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
HMC506LP4ETR
Analog Devices
1:
$37.03
484 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC506LP4ETR
Analog Devices
VCO Oscillators 7.8 - 8.8 GHz VCO
484 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$37.03
10
$32.28
25
$30.67
50
$30.27
100
Xem
500
$27.48
100
$28.84
250
$28.04
500
$27.48
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
VCO
QFN-24
7.8 GHz to 8.7 GHz
2.75 V
3.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
+1 hình ảnh
MC100EL1648DTR2G
onsemi
1:
$8.95
7,612 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-MC100EL1648DTR2G
onsemi
VCO Oscillators BBG ECL Low PWR VCO
7,612 Có hàng
1
$8.95
10
$7.73
25
$7.34
50
$7.00
100
Xem
2,500
$5.77
100
$6.68
250
$6.34
500
$6.04
1,000
$5.91
2,500
$5.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
TSSOP-8
5 V
5 V
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators
CVCO55CCQ-3500-3500
Crystek Corporation
1:
$67.65
92 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CCQ-35-35
Crystek Corporation
VCO Oscillators
92 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
12.7 mm
12.7 mm
VCXO Oscillators
CVSS-945x-120.000
Crystek Corporation
1:
$41.81
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVSS-945X-120
Crystek Corporation
VCXO Oscillators
49 Có hàng
1
$41.81
10
$36.35
25
$34.78
50
Xem
50
$34.45
250
$33.56
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
VCXO
120 MHz
20 PPM
4.5 V
5.5 V
Sine Wave
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
14.2 mm
9.14 mm
5.3 mm
VCXO Oscillators 80MHz 5Volt APR +/-20ppm
CVSS-945X-80.000
Crystek Corporation
1:
$34.26
99 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVSS-945X-80.000
Crystek Corporation
VCXO Oscillators 80MHz 5Volt APR +/-20ppm
99 Có hàng
1
$34.26
10
$29.62
25
$28.12
50
$26.77
100
Xem
100
$26.58
250
$25.90
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
80 MHz
20 PPM
4.5 V
5.5 V
Sine Wave
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
14.2 mm
9.14 mm
5.3 mm
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
+1 hình ảnh
MAX2608EUT+T
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.09
3,172 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2608EUTT
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 45MHz to 650MHz, Integrated IF VCOs with
3,172 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.67
25
$2.59
100
$2.30
2,500
$1.85
5,000
Xem
250
$2.11
500
$2.08
1,000
$1.99
5,000
$1.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
VCO
SOT-23-6
300 MHz to 500 MHz
2.7 V
5.5 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
3 mm
1.75 mm
1.45 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCXO Oscillators 100 MHz, LVDS 3.3V, 50 ppm APR
XLL53V100.000000I
Renesas Electronics
1:
$2.86
1,388 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-XLL53V100000000I
Renesas Electronics
VCXO Oscillators 100 MHz, LVDS 3.3V, 50 ppm APR
1,388 Có hàng
1
$2.86
10
$2.46
25
$2.34
100
$2.13
1,000
$1.72
2,000
Xem
250
$1.95
500
$1.92
2,000
$1.71
5,000
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
100 MHz
50 PPM
15 pF
3.135 V
3.465 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
3.2 mm
1.1 mm
Reel, Cut Tape
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
CVCO55CC-2000-2000
Crystek Corporation
1:
$35.84
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CVCO55CC20002000
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2000-2000MHz -40C to 85C
50 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2 GHz
22 pF
8 V
8 V
SMD/SMT
12.7 mm
12.7 mm
5.59 mm
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
HMC384LP4E
Analog Devices
1:
$18.42
304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC384LP4E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO SMT w/Buffer amp, 2.05 - 2.25 GHz
304 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$18.42
10
$15.92
25
$15.11
50
$13.95
100
Xem
100
$13.76
250
$13.07
500
$12.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-24
2.05 GHz to 2.25 GHz
2.75 V
3.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
4.1 mm
4.1 mm
1 mm
Cut Tape
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
MAX2620EUA+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$14.95
262 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX2620EUA
Analog Devices / Maxim Integrated
VCO Oscillators 10MHz to 1050MHz Integrated RF Oscillato
262 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.95
10
$12.98
25
$12.82
50
$12.19
100
Xem
100
$11.75
250
$11.35
500
$10.48
1,000
$10.41
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
uMAX-8
10 MHz to 1.05 GHz
2.7 V
5.25 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
3.05 mm
3.05 mm
0.95 mm
Tube
VCXO Oscillators VCXO 7050 6-SMD 32.768MHz 50ppm Stability 150ppmppm Pullability 0C - 70C CMOS 3.3V
ASVV-32.768MHZ-N152-T
ABRACON
1:
$5.98
996 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ASVV-32.768-N152
ABRACON
VCXO Oscillators VCXO 7050 6-SMD 32.768MHz 50ppm Stability 150ppmppm Pullability 0C - 70C CMOS 3.3V
996 Có hàng
1
$5.98
10
$5.20
25
$4.92
50
$4.71
1,000
$3.57
2,000
Xem
100
$4.51
250
$4.29
500
$3.58
2,000
$3.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
32.768 MHz
50 PPM
15 pF
3.135 V
3.465 V
CMOS, TTL
SMD/SMT
0 C
+ 70 C
7 mm
5 mm
1.6 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz
HMC1163LP5E
Analog Devices
1:
$41.23
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-HMC1163LP5E
Analog Devices
VCO Oscillators VCO, GaAs, RF/2, 9.65-10.41GHz
46 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$41.23
10
$35.84
25
$34.30
50
$33.09
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
QFN-32
9.65 GHz to 10.41 GHz
4.75 V
5.5 V
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
5 mm
5 mm
1 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators Crystal Oscillator 7050 6-SMD 156.25MHz A+/-50ppm -40AC ~ 85AC LVDS 3.3V
ASG-D-V-A-156.250MHZ
ABRACON
1:
$11.53
250 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
815-ASGDVA156.25
ABRACON
VCXO Oscillators Crystal Oscillator 7050 6-SMD 156.25MHz A+/-50ppm -40AC ~ 85AC LVDS 3.3V
250 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.53
10
$10.02
100
$9.99
200
$9.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
156.25 MHz
50 PPM
3.13 V
3.46 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
5 mm
1.9 mm
Bulk
VCO Oscillators 510-770MHz
CVCO55BE-0510-0770
Crystek Corporation
1:
$26.45
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE0510-0770
Crystek Corporation
VCO Oscillators 510-770MHz
5 Có hàng
1
$26.45
10
$22.85
25
$21.69
50
$20.64
100
Xem
100
$19.77
250
$19.50
500
$19.01
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
510 MHz to 770 MHz
100 pF
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
Bulk
VCO Oscillators 2100-2300MHz
CVCO55BE-2100-2300
Crystek Corporation
1:
$26.92
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55BE2100-2300
Crystek Corporation
VCO Oscillators 2100-2300MHz
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
2.1 GHz to 2.3 GHz
22 pF
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
Bulk
VCO Oscillators 1550-2500MHz
CVCO55CW-1550-2500
Crystek Corporation
1:
$25.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
549-CV55CW1550-2500
Crystek Corporation
VCO Oscillators 1550-2500MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
1
$25.60
10
$22.12
25
$20.99
50
$19.98
100
Xem
100
$19.13
250
$18.88
500
$18.40
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCO
1.55 GHz to 2.5 GHz
50 pF
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
12.7 mm
12.7 mm
3.81 mm
Bulk
VCXO Oscillators Single Freq LJ VCXO, OE P2, 10-1417 MHz
550JD37M1250DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$15.61
49 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550JD37M1250DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Single Freq LJ VCXO, OE P2, 10-1417 MHz
49 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.61
10
$13.49
25
$12.80
50
$11.66
100
Xem
100
$11.65
250
$11.33
500
$11.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
1.71 V
1.89 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
5 mm
1.8 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators Single Freq LJ VCXO, OE P2, 10-1417 MHz
550PK13M5600DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$15.14
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-550PK13M5600DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Single Freq LJ VCXO, OE P2, 10-1417 MHz
39 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.14
10
$13.08
25
$12.42
50
$11.35
100
Xem
100
$11.32
250
$11.01
500
$10.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 160 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
CMOS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
5 mm
1.8 mm
Cut Tape
VCXO Oscillators Single Freq GP VCXO, OE P2, 10-810 MHz
595BG148M500DG
Skyworks Solutions, Inc.
1:
$12.73
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
634-595BG148M500DG
Skyworks Solutions, Inc.
VCXO Oscillators Single Freq GP VCXO, OE P2, 10-810 MHz
20 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.73
10
$10.99
25
$10.45
50
$9.52
100
Xem
100
$9.51
250
$9.24
500
$9.00
1,000
$8.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VCXO
7 mm x 5 mm
10 MHz to 810 MHz
15 pF
2.97 V
3.63 V
LVDS
SMD/SMT
- 40 C
+ 85 C
7 mm
5 mm
1.8 mm
Cut Tape