Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
GPHC3.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$63.25
718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167891
718 Có hàng
1
$63.25
10
$59.53
25
$55.81
50
$52.09
100
$51.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
GPHC3.0-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$51.90
518 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.040" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167920
518 Có hàng
1
$51.90
10
$48.84
25
$46.34
50
$44.74
100
Xem
100
$43.22
250
$43.21
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
GPHC3.0-0.030-02-0816
Bergquist Company
1:
$55.93
1,303 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300030020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.030" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2194753
1,303 Có hàng
1
$55.93
10
$55.76
25
$52.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.762 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.080-02-0816
Bergquist Company
1:
$131.39
230 Có hàng
150 Dự kiến 02/07/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-80-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.008" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
230 Có hàng
150 Dự kiến 02/07/2026
1
$131.39
10
$118.06
25
$110.72
50
$106.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.040-02-0816
Bergquist Company
1:
$65.28
376 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-40-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.040" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
376 Có hàng
1
$65.28
10
$61.44
25
$57.61
50
$53.76
100
$51.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.016 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
GPHC3.0-0.100-02-0816
Bergquist Company
1:
$262.79
104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-100-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.100" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2193848
104 Có hàng
1
$262.79
10
$237.82
25
$221.39
50
$218.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
LBSA3505-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$129.82
46 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBSA35050024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Silicon Adhesive, 1-Part, 50CC Dual Cartridge, LIQUI-BOND TLBSA3500
46 Có hàng
1
$129.82
10
$119.43
25
$112.81
50
$110.63
100
Xem
100
$110.61
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermally Conductive Adhesives
Thermal Conductive Gel Paste
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
Brown, Gray
- 60 C
+ 200 C
450 psi
UL 94 V-0
SA 3505 / TLB SA3500
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167352
GF1500-10-60-50CC
Bergquist Company
1:
$56.09
86 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500106050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, Gap Filler TGF 1500/1500, IDH 2167352
86 Có hàng
1
$56.09
10
$52.79
25
$49.49
50
$49.04
100
Xem
100
$46.12
250
$46.11
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Non-standard
Silicone Elastomer
1.8 W/m-K
Yellow, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
1500 / TGF 1500
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
GP3500ULM-G-0.100-12-0816
Bergquist Company
1:
$215.19
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U010012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.100" Thick, 2 Side Tack, IDH 2193351
20 Có hàng
1
$215.19
10
$193.04
25
$181.30
50
$177.35
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.54 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
LBEA1805-00-00-50cc
Bergquist Company
1:
$146.35
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-LBEA1805000050CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liqui-Bond EA 1805 Liquid Epoxy Adhesive, 2-Part, Liqui-Bond TLB EA1800/EA 1805
81 Có hàng
1
$146.35
10
$132.37
25
$123.92
50
$119.36
100
Xem
100
$119.34
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Thermally Conductive Adhesives
EA 1805 / TLB EA1800
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
GF4000-00-240-1200CC
Bergquist Company
1:
$1,242.43
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF4000002401200C
Bergquist Company
Thermal Interface Products Conductive, Liquid Gap Filler, 1200CC Kit, Gap Filler TGF 4000/4000, IDH 2193410
3 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
4 W/m-K
Blue, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
4000 / TGF 4000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$146.00
72 Có hàng
127 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-125-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.125" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
72 Có hàng
127 Dự kiến 22/06/2026
1
$146.00
10
$132.05
25
$123.63
50
$119.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
GP3500ULM-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$74.98
120 Có hàng
614 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULM-60-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGP3500ULM/3500ULM
120 Có hàng
614 Đang đặt hàng
Xem ngày
Tồn kho:
120 Có thể Giao hàng Ngay
Đang đặt hàng:
200 Dự kiến 15/06/2026
414 Dự kiến 02/07/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
8 Tuần
1
$74.98
10
$67.55
25
$63.19
50
$60.90
100
$58.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
GPHC3.0-0.010-02-0816
Bergquist Company
1:
$44.57
91 Có hàng
100 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC300010020816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.010" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167953
91 Có hàng
100 Đang đặt hàng
1
$44.57
10
$41.63
25
$39.03
50
$36.43
100
Xem
100
$35.13
250
$33.47
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.254 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
GP3500ULM-G-0.060-12-0816
Bergquist Company
1:
$134.45
2 Có hàng
25 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U006012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.060" Thick, 2 Side Tack, IDH 2191982
2 Có hàng
25 Dự kiến 22/06/2026
1
$134.45
10
$132.93
25
$124.45
50
$119.87
100
Xem
100
$119.84
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.120" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.125-12-0816
Bergquist Company
1:
$238.84
4 Có hàng
15 Dự kiến 15/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U012512816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.120" Thickness, 2 Side Tack
4 Có hàng
15 Dự kiến 15/06/2026
1
$238.84
10
$216.15
25
$201.22
50
$198.56
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
GP3500ULM-G-0.080-12-0816
Bergquist Company
1:
$186.63
1 Có hàng
13 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500U008012816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.080" Thickness, 2 Side Tack
1 Có hàng
13 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
5 Dự kiến 08/06/2026
8 Dự kiến 22/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
9 Tuần
1
$186.63
10
$165.11
25
$157.26
50
$151.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
2.032 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
GP3500ULM-G-0.020-12-0816
Bergquist Company
1:
$47.18
19 Có hàng
535 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GP3500ULMG20-12
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, Ultra-Low Modulus, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, Tack and Fiberglass
19 Có hàng
535 Đang đặt hàng
Xem ngày
Đang đặt hàng:
114 Đang chờ
181 Dự kiến 15/06/2026
240 Dự kiến 29/06/2026
Thời gian sản xuất của nhà máy:
9 Tuần
1
$47.18
10
$44.07
25
$41.32
50
$38.56
100
Xem
100
$37.19
250
$35.43
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
4 psi
UL 94 V-0
3500ULM / TGP 3500ULM
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
GF3500LV-00-240-50CC
Bergquist Company
1:
$85.15
420 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500LV0024050
Bergquist Company
Thermal Interface Products Liquid Gap Filler, 50CC Dual Cartridge, TGF 3500LVO/3500LV, IDH 2168254
420 Có hàng
1
$85.15
10
$77.31
25
$71.98
50
$69.32
100
Xem
100
$66.67
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.5 W/m-K
Blue, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500LV / TGF 3500LVO
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, IDH 2166399
GF3500S35-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$53.95
1,197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF3500S35-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, IDH 2166399
1,197 Có hàng
1
$53.95
10
$47.74
25
$45.66
50
$45.46
100
Xem
100
$45.20
250
$45.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Silicone Elastomer
3.6 W/m-K
Blue
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
3500S35 / TGF 3600
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
GPHC3.0-0.125-02-0816
Bergquist Company
1:
$152.57
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-125-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.125" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167921
180 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
3.175 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
GPHC3.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$47.95
1,054 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC3.0-20-02
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, 8" x 16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC3000/HC 3.0, IDH 2167931
1,054 Có hàng
1
$47.95
10
$44.79
25
$41.99
50
$39.19
100
Xem
100
$37.79
250
$36.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone Elastomer
3 W/m-K
5 kVAC
Blue
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
16 psi
UL 94 V-0
HC 3.0 / TGP HC3000
Bulk
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
GPHC5.0-0.020-02-0816
Bergquist Company
1:
$77.46
383 Có hàng
332 Dự kiến 18/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-2002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.020" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0
383 Có hàng
332 Dự kiến 18/06/2026
1
$77.46
10
$68.55
25
$66.27
50
$64.97
100
Xem
100
$63.67
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
0.508 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0, IDH 2195378
GPHC5.0-0.060-02-0816
Bergquist Company
1:
$102.32
360 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GPHC5.0-6002-816
Bergquist Company
Thermal Interface Products GAP PAD, S-Class, 8"x16" Sheet, 0.060" Thickness, TGPHC5000/HC 5.0, IDH 2195378
360 Có hàng
1
$102.32
10
$90.72
25
$90.43
50
$90.02
100
Xem
100
$89.86
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Thermal Pad
Non-standard
Silicone
5 W/m-K
5 kVAC
Gray
- 60 C
+ 200 C
406.4 mm
203.2 mm
1.524 mm
17.5 psi
UL 94 V-0
HC 5.0 / TGP HC5000
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
GF1500-00-60-50cc
Bergquist Company
1:
$32.80
189 Có hàng
250 Dự kiến 22/06/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
951-GF1500-60-50CC
Bergquist Company
Thermal Interface Products Gap Filler, 2-Part, No Spacer Beads, Pot Life=60m, 50cc, Gap Filler TGF1500/1500
189 Có hàng
250 Dự kiến 22/06/2026
1
$32.80
10
$29.03
25
$27.38
50
$27.00
250
Xem
250
$25.51
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Gap Fillers / Gap Pads / Sheets
Liquid Gap Filler
Non-standard
Silicone Elastomer
1.8 W/m-K
Yellow, White
- 60 C
+ 200 C
UL 94 V-0
1500 / TGF 1500
Bulk