Tụ điện Chip gốm nhiều lớp VM2

Syfer / Knowles VM2 Multilayer Ceramic Chip Capacitors provide maximum capacitance of 44nF/1kV and 66nF/630V in a compact chip size. These multi-layer chip capacitors are AEC-Q2000 qualified and RoHS compliant. The VM2 multilayer ceramic chip capacitors are ideal for LLC-type DC/DC converters in demanding environments. These multi-layer chip capacitors feature extended capabilities with novel electrode design, a wide operating temperature range of -55°C to 125°C, and ESR for thermal stability. Typical applications include EV onboard chargers, wireless charging systems, and potentially DC fast-charging infrastructure.

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Sê-ri Đóng gói
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.027 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 27nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.027 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 33nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.033 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.039 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 1000Vdc 44nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.044 uF 1 kVDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 47nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.047 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630dc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.056 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.066 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 66nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.066 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B)
300Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.039 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 39nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200
300Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.039 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Knowles Syfer Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 630Vdc 56nF +/-5% C0G/NP0(1B) AEC-Q200
300Dự kiến 04/03/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.056 uF 630 VDC C0G (NP0) 5 % 1210 3225 SMD/SMT - 55 C + 125 C 3.2 mm (0.126 in) 2.5 mm (0.098 in) 6 mm (0.236 in) Ceramic Capacitors VM2 Reel, Cut Tape, MouseReel