Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
1:
$2.00
14,197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
14,197 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.00
25
$1.98
100
$1.79
1,000
$1.78
5,000
$1.62
10,000
Báo giá
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710AI-EZK-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
30,693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
30,693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.12
490
$1.11
10,290
$1.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
LAN91C111-NS
Microchip Technology
1:
$34.60
678 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111-NS
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
678 Có hàng
1
$34.60
10
$31.14
25
$28.83
100
$27.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
LAN9313I-NZW
Microchip Technology
1:
$12.70
2,134 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9313I-NZW
Microchip Technology
Ethernet ICs Three Port 10/100 Ethernet Switch
2,134 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.70
10
$12.69
25
$11.38
90
$10.98
540
$10.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
VSC8530XMW-04
Microchip Technology
1:
$2.12
17,932 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8530XMW-04
Microchip Technology
Ethernet ICs 1Port Cu GE PHY iTMP SyncE, RGMII/RMII
17,932 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC Ethernet Cntrllrs w/ 4-port USB2.0 Hub
LAN9514-JZX-TR
Microchip Technology
1:
$7.57
2,944 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9514-JZX-TR
Microchip Technology
USB Interface IC Ethernet Cntrllrs w/ 4-port USB2.0 Hub
2,944 Có hàng
1
$7.57
25
$7.11
250
$7.07
500
$7.03
1,000
$6.88
3,000
$6.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
VSC8564XKS-14
Microchip Technology
1:
$81.17
80 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8564XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII & MACsec (Ind. Temp)
80 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
VSC8224XHG
Microchip Technology
1:
$34.00
195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8224XHG
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad Port .13 Phy
195 Có hàng
1
$34.00
25
$28.34
252
$27.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
VSC8575XKS-14
Microchip Technology
1:
$107.16
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8575XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
32 Có hàng
1
$107.16
10
$107.13
25
$89.32
90
$86.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741A-EN-TR
Microchip Technology
1:
$1.60
4,650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741A-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,650 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
100
$1.38
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet IC PHY
LAN83C185-JT
Microchip Technology
1:
$4.99
1,096 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN83C185-JT
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC PHY
1,096 Có hàng
1
$4.99
10
$4.83
25
$4.29
100
$4.17
250
Xem
250
$4.15
1,120
$4.00
5,120
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
VSC8491YJU-17
Microchip Technology
1:
$52.17
222 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8491YJU-17
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
222 Có hàng
1
$52.17
25
$43.47
100
$42.02
252
$42.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
VSC8502XML
Microchip Technology
1:
$6.71
296 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8502XML
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Dual Port
296 Có hàng
1
$6.71
25
$6.07
100
$6.04
250
$6.03
1,064
Xem
1,064
$5.89
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
VSC8552XKS-02
Microchip Technology
1:
$17.74
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8552XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
159 Có hàng
1
$17.74
10
$17.64
25
$14.81
90
$14.52
540
Xem
540
$14.38
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
USB Interface IC USB TO 10/100/1000 CONTROLLER
LAN7500-ABZJ-TR
Microchip Technology
1:
$7.16
2,401 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN7500-ABZJ-TR
Microchip Technology
USB Interface IC USB TO 10/100/1000 CONTROLLER
2,401 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.16
10
$7.15
25
$6.37
100
$6.11
500
Xem
3,000
$5.42
500
$6.10
1,000
$5.90
3,000
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
VSC8514XMK
Microchip Technology
1:
$10.68
546 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8514XMK
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
546 Có hàng
1
$10.68
25
$8.90
250
$8.89
1,064
$8.60
5,016
Xem
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Equalizers Signal Cond, XPT 3.5 Gbps
+3 hình ảnh
VSC7109XJW
Microchip Technology
1:
$11.87
1,130 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7109XJW
Microchip Technology
Equalizers Signal Cond, XPT 3.5 Gbps
1,130 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 7 Port GbE Carrier Ethernet Switch with 5 Integrated Cu PHYs
VSC7423XJG-02
Microchip Technology
1:
$59.61
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7423XJG-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 7 Port GbE Carrier Ethernet Switch with 5 Integrated Cu PHYs
40 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,RGMII/RMII,Com
VSC8531XMW-01
Microchip Technology
1:
$2.81
1,155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8531XMW-01
Microchip Technology
Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,RGMII/RMII,Com
1,155 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
VSC8552XKS-05
Microchip Technology
1:
$22.55
252 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8552XKS-05
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual Port Gbit Dual Media R/SGMII Phy
252 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
LAN9117-MT
Microchip Technology
1:
$16.29
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9117-MT
Microchip Technology
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
144 Có hàng
1
$16.29
25
$13.43
90
$12.64
270
$12.33
540
$12.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
VSC8489YJU-16
Microchip Technology
1:
$43.85
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8489YJU-16
Microchip Technology
Ethernet ICs 10 GbE Phy Single Port
125 Có hàng
1
$43.85
10
$43.84
25
$43.83
100
$43.82
252
Xem
252
$41.12
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN
Microchip Technology
1:
$1.97
4,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,437 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.97
25
$1.67
100
$1.62
490
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Non-PCI 10/100 Ethernet MAC
LAN91C113-NU
Microchip Technology
1:
$15.74
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C113-NU
Microchip Technology
Ethernet ICs Non-PCI 10/100 Ethernet MAC
173 Có hàng
1
$15.74
25
$13.04
90
$12.51
270
$11.92
540
$11.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 16Bit Single Chip Ethernet Controller
LAN9220-ABZJ
Microchip Technology
1:
$6.03
469 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9220-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs 16Bit Single Chip Ethernet Controller
469 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết