7R SMD Glass Sealed Crystals

TXC 7R SMD Glass Sealed Crystals are compact crystals that measure 2.0mm x 1.6mm x 0.6mm. The crystals offer a frequency range of 20MHz to 64MHz, frequency stability of 10ppm to 30ppm, and a load capacitance of 7pF to 20pF. TXC 7R SMD Glass Sealed Crystals are ideal for portable consumer products, home electronics, computer peripherals, notebooks, and hard disks.

Kết quả: 45
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Điện dung tải Dung sai Độ ổn định tần số Đóng gói / Vỏ bọc Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu chấm dứt ESR Mức độ kích thích Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sê-ri Đóng gói
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 10pF 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 10 pF 20 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF 696Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm @25C, +/-10ppm (-30 to 85C), 10pF 2,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

32 MHz 10 pF 30 PPM 10 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 30 C + 85 C SMD/SMT 120 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 18pF 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 18 pF 30 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 10pF 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 10 pF 30 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF 1,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 10 pF 30 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape, MouseReel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 20pF 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 20 pF 20 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

26 MHz 9 pF 10 PPM 10 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 10pF 495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27.12 MHz 10 pF 30 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 10pF 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 3,000

27.12 MHz 10 pF 10 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel, Cut Tape
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm @25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

20.73 MHz 9 pF 10 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 200 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 8 pF 30 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 6pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 6 pF 20 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 18pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 18 pF 20 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals Timing XTAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 20pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 20 pF 20 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-40 to 85C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 8 pF 20 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 10pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 10 pF 10 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 8 pF 10 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 9pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 9 pF 10 PPM 10 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 12pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 12 pF 10 PPM 10 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 8pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 8 pF 10 PPM 10 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-10ppm a.25C, +/-10ppm (-20 to 70C), 7pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

24 MHz 7 pF 10 PPM 10 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-30ppm a.25C, +/-30ppm (-40 to 85C), 6pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 6 pF 30 PPM 30 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 40 C + 85 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel
TXC Corporation Crystals 2.0x1.6 Glass Seal MHz Quartz Xtal -4pad / Ceramic, +/-20ppm a.25C, +/-20ppm (-20 to 70C), 6pF Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
Rulo cuốn: 3,000

25 MHz 6 pF 20 PPM 20 PPM 2.05 mm x 1.65 mm - 20 C + 70 C SMD/SMT 150 Ohms 10 uW 2.05 mm 1.65 mm 0.6 mm 7R Reel