Kết quả: 46
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
330Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB SPDIP-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
728Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
285Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB SPDIP-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
315Dự kiến 29/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB SPDIP-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
637Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
517Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SSOP-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
564Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SSOP-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
546Dự kiến 18/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
637Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 64 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
220Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB PDIP-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
480Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB TQFP-48 64 MHz 10 bit 43 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
640Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB TQFP-48 64 MHz 10 bit 43 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
511Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
584Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
210Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB PDIP-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
480Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-48 64 MHz 10 bit 43 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
230Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB PDIP-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
640Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-48 64 MHz 10 bit 43 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
511Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
511Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
210Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB PDIP-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
480Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-48 64 MHz 10 bit 43 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
230Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB PDIP-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
480Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-48 64 MHz 10 bit 43 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators
438Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-40 64 MHz 10 bit 35 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube